Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái HNB đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái HNB đến PHP

HNB / PHP:1 HNB = ₱0.1448

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
HNBHNB
hnbHNB
1 HNB so với 0.14 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của HNB và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HNB PROTOCOL(HNB) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của HNB là ₱0.1448. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 HNB hiện có giá trị là ₱0.1448, nghĩa là mua 5 HNB sẽ tốn ₱0.7242. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 6.90393706 HNB và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 345.196853 HNB. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

HNB/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
HNBPHP
1 HNB₱0.1448
2 HNB₱0.2897
5 HNB₱0.7242
10 HNB₱1.45
20 HNB₱2.90
50 HNB₱7.24
100 HNB₱14.48
200 HNB₱28.97
500 HNB₱72.42
1000 HNB₱144.84
5000 HNB₱724.22
10000 HNB₱1.45K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi HNB sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 HNB đến 10.000 HNB sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/HNB Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPHNB
1 PHP6.90393706 HNB
10 PHP69.03937062 HNB
50 PHP345.19685308 HNB
100 PHP690.39370616 HNB
200 PHP1,380.78741232 HNB
500 PHP3,451.96853081 HNB
1000 PHP6,903.93706162 HNB
2000 PHP13,807.87412325 HNB
5000 PHP34,519.68530812 HNB
10000 PHP69,039.37061624 HNB
50000 PHP345,196.85308122 HNB
100000 PHP690,393.70616243 HNB

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang HNB toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và HNB ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang HNB, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ HNB đến PHP

HNB/PHP: 1 HNB = ₱0.1448 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của HNB đến PHP là +2.72%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

HNB/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ HNB đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của HNB đến PHP là ₱0.1504 và giá thấp nhất là ₱0.0344. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của HNB đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱0.1504
₱0.0980
₱0.1389
+2.73%
1 tuần
₱0.1504
₱0.0344
₱0.0939
+91.27%
1 tháng
₱0.1504
₱0.0256
₱0.0591
+119.50%
3 tháng
₱0.1424
₱0.0134
₱0.0353
+833.17%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi HNB sang PHP

Tìm hiểu thêm
HNB-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
HNB-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
HNB-3
Chuyển đổi HNB thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi HNB phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi HNB sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 HNB sang PHP đã dao động +4.50% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱0.1504 và thấp nhất là ₱0.0980. Một tháng trước, giá trị của 1 HNB là ₱0.0657, thể hiện mức thay đổi +120.33% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, HNB đã trải qua mức thay đổi ₱0.1082, dẫn đến giá trị thay đổi +295.10%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 HNB₱0.0724₱0.0724+4.50%
1 HNB₱0.1448₱0.1448+4.50%
5 HNB₱0.7242₱0.7242+4.50%
10 HNB₱1.45₱1.45+4.50%
50 HNB₱7.24₱7.24+4.50%
100 HNB₱14.48₱14.48+4.50%
500 HNB₱72.42₱72.42+4.50%
1000 HNB₱144.84₱144.84+4.50%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác