Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái PNP đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái PNP đến PHP

PNP / PHP:1 PNP = ₱8.33

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
PNPPNP
pnpPNP
1 PNP so với 8.33 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của PNP và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi PENPIE(PNP) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của PNP là ₱8.33. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 PNP hiện có giá trị là ₱8.33, nghĩa là mua 5 PNP sẽ tốn ₱41.63. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 0.12011113 PNP và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 6.0055565 PNP. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

PNP/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PNPPHP
1 PNP₱8.33
2 PNP₱16.65
5 PNP₱41.63
10 PNP₱83.26
20 PNP₱166.51
50 PNP₱416.28
100 PNP₱832.56
200 PNP₱1.67K
500 PNP₱4.16K
1000 PNP₱8.33K
5000 PNP₱41.63K
10000 PNP₱83.26K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PNP sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PNP đến 10.000 PNP sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/PNP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPPNP
1 PHP0.12011113 PNP
10 PHP1.2011113 PNP
50 PHP6.0055565 PNP
100 PHP12.01111301 PNP
200 PHP24.02222602 PNP
500 PHP60.05556505 PNP
1000 PHP120.1111301 PNP
2000 PHP240.22226019 PNP
5000 PHP600.55565048 PNP
10000 PHP1,201.11130095 PNP
50000 PHP6,005.55650475 PNP
100000 PHP12,011.1130095 PNP

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang PNP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và PNP ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang PNP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ PNP đến PHP

PNP/PHP: 1 PNP = ₱8.33 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của PNP đến PHP là -10.24%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

PNP/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ PNP đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của PNP đến PHP là ₱11.24 và giá thấp nhất là ₱8.11. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của PNP đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱9.09
₱8.11
₱8.82
-10.24%
1 tuần
₱11.24
₱8.11
₱9.92
-26.66%
1 tháng
₱23.21
₱8.11
₱17.43
-64.46%
3 tháng
₱24.62
₱8.11
₱19.76
-59.92%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi PNP sang PHP

Tìm hiểu thêm
PNP-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
PNP-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
PNP-3
Chuyển đổi PNP thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi PNP phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi PNP sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 PNP sang PHP đã dao động -7.99% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱9.09 và thấp nhất là ₱8.11. Một tháng trước, giá trị của 1 PNP là ₱21.83, thể hiện mức thay đổi -61.86% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, PNP đã trải qua mức thay đổi ₱-164.85, dẫn đến giá trị thay đổi -95.19%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 PNP₱4.16₱4.16-7.99%
1 PNP₱8.33₱8.33-7.99%
5 PNP₱41.63₱41.63-7.99%
10 PNP₱83.26₱83.26-7.99%
50 PNP₱416.28₱416.28-7.99%
100 PNP₱832.56₱832.56-7.99%
500 PNP₱4.16K₱4.16K-7.99%
1000 PNP₱8.33K₱8.33K-7.99%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác