Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái KNOT đến USD

Máy tính tỷ giá hối đoái KNOT đến USD

KNOT / USD:1 KNOT = $0.000079

Tôi sẽ tiêu
USDUSD
usdUSD
Tôi sẽ nhận
KNOTKNOT
knotKNOT
1 KNOT so với 0 USD
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của KNOT và USD, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi KNOT DIFFIE-HELLMAN(KNOT) sang USD. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của KNOT là $0.000079. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 KNOT hiện có giá trị là $0.000079, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ tốn $0.000396. Tương tự, 1 USD có thể được chuyển đổi thành 12,629.45188179 KNOT và 50 USD có thể được chuyển đổi thành -- KNOT. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

KNOT/USD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
KNOTUSD
1 KNOT$0.000079
2 KNOT$0.000158
5 KNOT$0.000396
10 KNOT$0.000792
20 KNOT$0.001584
50 KNOT$0.003959
100 KNOT$0.007918
200 KNOT$0.0158
500 KNOT$0.0396
1000 KNOT$0.0792
5000 KNOT$0.3959
10000 KNOT$0.7918

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi KNOT sang USD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 KNOT đến 10.000 KNOT sang USD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

USD/KNOT Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDKNOT
1 USD12,629.45188179 KNOT
10 USD126,294.51881788 KNOT
50 USD631,472.59408942 KNOT
100 USD1,262,945.18817883 KNOT
200 USD2,525,890.37635767 KNOT
500 USD6,314,725.94089417 KNOT
1000 USD12,629,451.88178833 KNOT
2000 USD25,258,903.76357666 KNOT
5000 USD63,147,259.40894165 KNOT
10000 USD126,294,518.8178833 KNOT
50000 USD631,472,594.0894165 KNOT
100000 USD1,262,945,188.178833 KNOT

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USD sang KNOT toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD và KNOT ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USD đến 100.000 USD sang KNOT, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ KNOT đến USD

KNOT/USD: 1 KNOT = $0.000079 USD

Trong quá khứ 1D, dao động của KNOT đến USD là -6.68%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

KNOT/USD dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ KNOT đến USD

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của KNOT đến USD là $0.000148 và giá thấp nhất là $0.000077. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của KNOT đến USD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
$0.000087
$0.000076
$0.000080
-6.68%
1 tuần
$0.000148
$0.000077
$0.000097
-21.13%
1 tháng
$0.000192
$0.000077
$0.000127
-51.54%
3 tháng
$0.000216
$0.000078
$0.000116
-0.34%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi KNOT sang USD

Tìm hiểu thêm
KNOT-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
KNOT-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
KNOT-3
Chuyển đổi KNOT thành USD
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi KNOT phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến USD

chuyển đổi KNOT sang USD Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 KNOT sang USD đã dao động -8.32% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là $0.000087 và thấp nhất là $0.000076. Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là $0.000167, thể hiện mức thay đổi -52.56% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, KNOT đã trải qua mức thay đổi $-0.000393, dẫn đến giá trị thay đổi -83.23%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 KNOT$0.000040$0.000040-8.32%
1 KNOT$0.000079$0.000079-8.32%
5 KNOT$0.000396$0.000396-8.32%
10 KNOT$0.000792$0.000792-8.32%
50 KNOT$0.003959$0.003959-8.32%
100 KNOT$0.007918$0.007918-8.32%
500 KNOT$0.0396$0.0396-8.32%
1000 KNOT$0.0792$0.0792-8.32%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác