Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái KNOT đến USD

Máy tính tỷ giá hối đoái KNOT đến USD

KNOT / USD:1 KNOT = $0.000178

Tôi sẽ tiêu
USD
USD
usd
USD
Tôi sẽ nhận
KNOT
KNOT
knot
KNOT
1 KNOT so với 0 USD
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của KNOT và USD, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi KNOT DIFFIE-HELLMAN(KNOT) sang USD. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của KNOT là $0.000178. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 KNOT hiện có giá trị là $0.000178, nghĩa là mua 5 KNOT sẽ tốn $0.000892. Tương tự, 1 USD có thể được chuyển đổi thành 5,603.18260772 KNOT và 50 USD có thể được chuyển đổi thành -- KNOT. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

KNOT/USD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
KNOTUSD
1 KNOT$0.000178
2 KNOT$0.000357
5 KNOT$0.000892
10 KNOT$0.001785
20 KNOT$0.003569
50 KNOT$0.008923
100 KNOT$0.0178
200 KNOT$0.0357
500 KNOT$0.0892
1000 KNOT$0.1785
5000 KNOT$0.8923
10000 KNOT$1.78

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi KNOT sang USD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 KNOT đến 10.000 KNOT sang USD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

USD/KNOT Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDKNOT
1 USD5,603.18260772 KNOT
10 USD56,031.82607721 KNOT
50 USD280,159.13038606 KNOT
100 USD560,318.26077212 KNOT
200 USD1,120,636.52154424 KNOT
500 USD2,801,591.30386059 KNOT
1000 USD5,603,182.60772119 KNOT
2000 USD11,206,365.21544237 KNOT
5000 USD28,015,913.03860593 KNOT
10000 USD56,031,826.07721186 KNOT
50000 USD280,159,130.3860593 KNOT
100000 USD560,318,260.7721186 KNOT

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USD sang KNOT toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD và KNOT ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USD đến 100.000 USD sang KNOT, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ KNOT đến USD

KNOT/USD: 1 KNOT = $0.000178 USD

Trong quá khứ 1D, dao động của KNOT đến USD là +12.61%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

KNOT/USD dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ KNOT đến USD

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của KNOT đến USD là $0.000181 và giá thấp nhất là $0.000138. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của KNOT đến USD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
$0.000182
$0.000156
$0.000171
+12.61%
1 tuần
$0.000181
$0.000138
$0.000150
+27.63%
1 tháng
$0.000197
$0.000138
$0.000155
+15.80%
3 tháng
$0.000317
$0.000070
$0.000149
+58.71%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi KNOT sang USD

Tìm hiểu thêm
KNOT-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
KNOT-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
KNOT-3
Chuyển đổi KNOT thành USD
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi KNOT phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến USD

chuyển đổi KNOT sang USD Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 KNOT sang USD đã dao động +16.50% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là $0.000182 và thấp nhất là $0.000156. Một tháng trước, giá trị của 1 KNOT là $0.000155, thể hiện mức thay đổi +14.94% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, KNOT đã trải qua mức thay đổi $-0.000659, dẫn đến giá trị thay đổi -78.70%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 KNOT$0.000089$0.000089+16.50%
1 KNOT$0.000178$0.000178+16.50%
5 KNOT$0.000892$0.000892+16.50%
10 KNOT$0.001785$0.001785+16.50%
50 KNOT$0.008923$0.008923+16.50%
100 KNOT$0.0178$0.0178+16.50%
500 KNOT$0.0892$0.0892+16.50%
1000 KNOT$0.1785$0.1785+16.50%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác