Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái HBAR đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái HBAR đến PHP

HBAR / PHP:1 HBAR = ₱5.81

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
HBARHBAR
hbarHBAR
1 HBAR so với 5.81 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của HBAR và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HEDERA(HBAR) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của HBAR là ₱5.81. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 HBAR hiện có giá trị là ₱5.81, nghĩa là mua 5 HBAR sẽ tốn ₱29.06. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 0.17204231 HBAR và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 8.6021155 HBAR. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

HBAR/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
HBARPHP
1 HBAR₱5.81
2 HBAR₱11.63
5 HBAR₱29.06
10 HBAR₱58.13
20 HBAR₱116.25
50 HBAR₱290.63
100 HBAR₱581.25
200 HBAR₱1.16K
500 HBAR₱2.91K
1000 HBAR₱5.81K
5000 HBAR₱29.06K
10000 HBAR₱58.13K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi HBAR sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 HBAR đến 10.000 HBAR sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/HBAR Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPHBAR
1 PHP0.17204231 HBAR
10 PHP1.72042314 HBAR
50 PHP8.60211572 HBAR
100 PHP17.20423143 HBAR
200 PHP34.40846287 HBAR
500 PHP86.02115717 HBAR
1000 PHP172.04231434 HBAR
2000 PHP344.08462867 HBAR
5000 PHP860.21157168 HBAR
10000 PHP1,720.42314335 HBAR
50000 PHP8,602.11571675 HBAR
100000 PHP17,204.23143351 HBAR

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang HBAR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và HBAR ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang HBAR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ HBAR đến PHP

HBAR/PHP: 1 HBAR = ₱5.81 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của HBAR đến PHP là +0.08%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

HBAR/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ HBAR đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của HBAR đến PHP là ₱6.57 và giá thấp nhất là ₱5.54. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của HBAR đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱5.82
₱5.61
₱5.74
+0.09%
1 tuần
₱6.57
₱5.54
₱6.12
-8.12%
1 tháng
₱8.09
₱4.53
₱5.70
+21.47%
3 tháng
₱7.65
₱4.05
₱4.88
+37.27%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi HBAR sang PHP

Tìm hiểu thêm
HBAR-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
HBAR-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
HBAR-3
Chuyển đổi HBAR thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi HBAR phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi HBAR sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 HBAR sang PHP đã dao động +0.06% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱5.83 và thấp nhất là ₱5.61. Một tháng trước, giá trị của 1 HBAR là ₱4.84, thể hiện mức thay đổi +20.09% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, HBAR đã trải qua mức thay đổi ₱-7.44, dẫn đến giá trị thay đổi -56.14%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 HBAR₱2.91₱2.91+0.06%
1 HBAR₱5.81₱5.81+0.06%
5 HBAR₱29.06₱29.05+0.06%
10 HBAR₱58.13₱58.11+0.06%
50 HBAR₱290.63₱290.54+0.06%
100 HBAR₱581.25₱581.08+0.06%
500 HBAR₱2.91K₱2.91K+0.06%
1000 HBAR₱5.81K₱5.81K+0.06%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác