MARGIN Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành
Ngành MARGIN bao gồm 14 token, với tổng vốn hóa thị trường là $2.136T và mức tăng trung bình 24 giờ là . Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.+1.02%
Tên gọi | Đơn giá | 24h Change (%) | 7 ngày (%) | Vốn hóa | Khối lượng 24 giờ | Nguồn cung lưu thông | 24 giờ qua | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
$77,742.60 | +0.08% | +0.65% | $1.556T | $36.551B | 20M | ||||
$2,318.084 | +0.28% | -4.52% | $279.767B | $15.539B | 120M | ||||
$1.440949 | +0.50% | -2.70% | $88.718B | $2.538B | 61,569M | ||||
$638.4606 | +0.22% | -0.42% | $86.055B | $1.474B | 134M | ||||
$86.44652 | +1.52% | -3.22% | $49.770B | $4.258B | 575M | ||||
$0.098000 | +1.47% | -2.99% | $15.088B | $1.584B | 153,964M | ||||
$0.324266 | -1.47% | -0.45% | $30.734B | $883.599M | 94,780M | ||||
$0.252056 | +1.84% | -4.25% | $9.316B | $342.290M | 36,961M | ||||
$9.371214 | +1.24% | -3.56% | $6.813B | $494.498M | 727M | ||||
$9.431012 | +1.69% | -4.04% | $4.072B | $174.341M | 431M | ||||
$0.951228 | +1.45% | -6.72% | $3.760B | $257.721M | 3,953M | ||||
$0.000003 | +2.57% | -4.74% | $1.631B | $305.971M | 420,690,000M | ||||
$3.258 | +0.12% | -7.76% | $2.074B | $163.567M | 636M | ||||
$4,715.6 | +0.37% | -2.66% | $2.270B | $140.761M | 481K |














