Trang chủDuyệt giá tiền điện tử

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Tất cả các loại tiền điện tử

(19049)
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$74,326.41
+0.40%
+4.38%
$1.487T
$39.081B
20M
$2,333.187
+0.45%
+6.72%
$281.598B
$17.405B
120M
$1.000019
-0.01%
+0.01%
$185.746B
$66.943B
185,742M
$1.406962
+3.67%
+5.63%
$86.767B
$3.334B
61,569M
$619.8341
+0.32%
+2.87%
$83.557B
$1.599B
134M
$0.999816
+0.00%
+0.01%
$78.649B
$49.317B
78,672M
$85.08888
+2.10%
+3.37%
$48.940B
$4.487B
575M
$0.326743
+1.29%
+2.85%
$30.967B
$759.677M
94,774M
$2,332.577
+0.41%
+6.43%
$21.987B
$10.738M
9M
$1.029074
+0.15%
-0.29%
$17.264B
$234.517M
16,776M
$0.095788
+2.94%
+4.31%
$16.245B
$1.778B
169,564M
$0.999722
+0.00%
-0.01%
$11.588B
$1.056M
11,590M
$54.17734
-0.27%
+2.43%
$11.560B
$55.903M
213M
$2,873.848
+0.47%
+6.45%
$10.851B
$10.051M
3M
$45.34901
+3.27%
+16.28%
$10.824B
$326.889M
238M
$10.13614
+0.04%
-0.13%
$9.332B
$422.581K
920M
$0.247691
+3.08%
-1.34%
$9.165B
$484.625M
36,954M
$0.999968
-0.03%
-0.01%
$8.984B
$864.186M
8,984M
$439.5937
+0.82%
-0.62%
$8.805B
$246.569M
20M
$2,555.302
+0.50%
+6.55%
$8.595B
$9.598M
3M
$74,184.52
+0.25%
+4.23%
$8.192B
$2.747M
119K
$2,340.07
+0.59%
+6.74%
$7.694B
$211.995K
3M
$345.5829
-4.14%
+9.77%
$7.559B
$10.315M
16M
$9.251663
+1.83%
+5.41%
$6.728B
$600.893M
727M
$74,359.80
+0.47%
+4.27%
$6.561B
$314.209M
88K
$0.999669
0.00%
-0.06%
$6.415B
$2.178M
6,416M
$1.093122
+0.02%
-0.01%
$6.362B
$8.565M
5,820M
$343.9712
+1.04%
+3.02%
$6.346B
$116.210M
18M
$2,549.121
+0.63%
+6.49%
$6.067B
$3.906M
2M
$0.147149
-1.62%
-0.24%
$5.650B
$29.735M
38,319M
$0.999703
+0.04%
+0.03%
$5.364B
$132.983M
5,365M
$0.160175
+2.17%
+3.61%
$5.307B
$104.069M
33,147M
$2.860535
-0.13%
+5.75%
$5.031B
$10.500M
1,758M
$2,332.913
+0.47%
+6.43%
$4.949B
$18.596M
2M
$284.32
-3.77%
+14.83%
$4.506B
$18,690.99
15M
--
$1.406548
+3.39%
+15.55%
$4.482B
$4.126M
2,417M
$55.31971
+1.61%
+2.81%
$4.265B
$378.677M
77M
$0.999912
0.00%
-0.03%
$4.115B
$117.897M
4,116M
$0.999838
+0.05%
+0.04%
$4.071B
$1.464B
4,071M
$0.999822
-0.03%
-0.01%
$4.064B
$121.568M
4,064M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default