Trang chủ
Duyệt giá tiền điện tử

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Tất cả các loại tiền điện tử

(18413)
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$65.21K
+1.20%
+4.31%
$1.31T
$20.35B
20.043M
$1.72K
+1.97%
+3.63%
$208.24B
$7.85B
120.684M
$1.00
-0.01%
-0.01%
$186.47B
$32.61B
186.577B
$614.43
+0.89%
+2.41%
$82.97B
$955.03M
134.784M
$1.00
+0.01%
+0.06%
$74.75B
$5.92B
74.801B
$1.17
+1.30%
+3.10%
$72.62B
$1.11B
62.054B
$70.02
+1.38%
+7.98%
$40.79B
$1.57B
579.942M
$0.32
+0.63%
-1.76%
$30.25B
$458.32M
94.831B
$1.02
0.00%
-1.50%
$19.16B
$95.05K
18.825B
$1.72K
+2.27%
+5.53%
$15.30B
$8.27M
8.912M
$62.56
+3.58%
+7.10%
$14.10B
$578.73M
222.446M
$0.09
+0.34%
+5.01%
$13.70B
$543.59M
154.662B
$1.00
+0.01%
+0.07%
$11.59B
$1.02M
11.59B
$1.00
-0.04%
+0.00%
$9.18B
$815.16M
9.185B
$9.86
+0.34%
+3.36%
$8.91B
$668.93K
920.395M
$65.05K
+1.11%
+5.38%
$8.19B
$1.06M
119.957K
$2.14K
+2.58%
+5.81%
$7.57B
$1.84M
3.573M
$452.53
+6.84%
+5.63%
$7.56B
$8.87M
16.383M
$0.17
+0.12%
+7.18%
$6.48B
$335.63M
37.206B
$1.00
+0.02%
+0.05%
$6.42B
$614.13K
6.416B
$339.81
-0.63%
+12.67%
$6.40B
$87.46M
18.765M
$1.89K
+1.78%
+5.43%
$6.35B
$5.83M
3.366M
$0.19
-0.69%
-7.74%
$6.33B
$150.48M
33.768B
$53.20
+1.16%
+20.30%
$6.25B
$74.97M
118.236M
$1.10
0.00%
+0.05%
$6.16B
$4.26M
5.604B
$8.05
+0.54%
+4.73%
$5.88B
$183.23M
727.1M
$0.16
-1.34%
-0.83%
$5.70B
$837.72K
38.353B
$65.36K
+1.47%
+5.74%
$5.57B
$209.16M
85.377K
$284.32
-3.77%
+14.83%
$4.51B
$18.69K
15.159M
--
$1.74
+0.12%
+4.13%
$4.48B
$1.28M
2.417B
$1.72K
+2.33%
+5.57%
$4.40B
$6.76M
2.57M
$1.00
+0.03%
+0.16%
$4.39B
$1.26B
4.386B
$1.00
+0.01%
+0.00%
$4.19B
$65.87M
4.192B
$207.30
-0.72%
-7.46%
$4.17B
$131.83M
20.048M
$1.00
0.00%
-0.01%
$4.06B
$73.05M
4.065B
$2.97
-1.25%
-3.38%
$3.90B
$9.17M
1.313B
$1.72K
+2.04%
+5.78%
$3.83B
$1.05M
2.251M
$44.84
+1.44%
+7.63%
$3.47B
$208.06M
77.28M
$0.08
+1.08%
-1.28%
$3.46B
$55.77M
43.373B
$0.78
+1.51%
+5.27%
$3.17B
$256.31M
4.029B