Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Tiền điện tử được giao dịch trên LBank

(3077)
Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$73,032.35
+0.24%
+8.76%
$1.465T
$23.923B
20M
$2,284.22
+1.90%
+10.85%
$276.240B
$12.624B
120M
$1.3546
-0.01%
+3.13%
$83.286B
$1.572B
61,405M
$607.79
+0.31%
+2.41%
$82.916B
$1.670B
136M
$0.9996
0.00%
0.00%
$78.627B
$6.391B
78,642M
$84.78
-0.01%
+5.21%
$48.834B
$11.566B
574M
$0.3189
-0.06%
+0.45%
$30.240B
$486.954M
94,771M
$0.09309
-0.64%
+1.30%
$14.328B
$1.025B
153,791M
$42.12
+1.13%
+16.14%
$10.049B
$208.651M
238M
$6.03
-1.15%
-40.19%
$9.325B
$348.723K
920M
$0.2492
-1.89%
+0.69%
$9.203B
$420.869M
36,940M
$437.5
-1.46%
-0.70%
$8.774B
$160.847M
20M
$72,850.67
+0.24%
+8.65%
$8.192B
$3.481M
119K
$367.82
-1.49%
+47.38%
$7.559B
$10.770M
16M
$9.064
-0.15%
+4.28%
$6.596B
$398.043M
727M
$0.9995
0.00%
-0.01%
$6.415B
$965.178K
6,416M
$1.0007
0.00%
+0.00%
$5.364B
$82.317M
5,365M
$0.1535
-0.97%
-4.75%
$5.087B
$75.721M
33,098M
$2.7279
-0.95%
+5.77%
$4.789B
$10.102M
1,756M
$1.459
+11.80%
+19.06%
$4.482B
$5.630M
2,417M
$55.04
+0.20%
+2.75%
$4.244B
$218.371M
77M
$0.9989
-0.03%
-0.06%
$4.165B
$1.193B
4,168M
$9.357
-0.33%
+4.57%
$4.052B
$188.553M
431M
$0.08816
-1.39%
+1.22%
$3.817B
$51.339M
43,320M
$0.9399
-0.48%
+8.30%
$3.718B
$273.812M
3,953M
$0.000005
-0.55%
-0.29%
$3.509B
$94.905M
589,243,525M
$0.0694
-1.13%
-0.43%
$2.939B
$8.714M
42,344M
$4,723.9
+0.01%
+1.94%
$2.644B
$94.538M
559K
$273
+5.65%
-9.67%
$2.615B
$371.236M
9M
$0.007764
-5.31%
+5.21%
$2.587B
$1.833M
339,460M
$0.08
-1.23%
-18.99%
$2.540B
$148.876M
31,762M
$1.9534
+1.51%
+2.02%
$2.517B
$70,607.14
699M
$4,733.13
-0.06%
+1.78%
$2.403B
$61.828M
507K
$0.67548
+1.65%
+1.02%
$2.335B
$837.020K
2,017M
$0.6799
-1.89%
+1.65%
$2.231B
$28.007M
3,277M
$1.281
-1.76%
+2.70%
$2.153B
$122.478M
1,678M
$3.149
-0.35%
+0.62%
$2.007B
$151.008M
637M
$1.398
+3.02%
+12.16%
$1.807B
$163.734M
1,292M
$85.22
+0.44%
+2.63%
$1.791B
$18.450M
21M
$0.1672
-0.54%
-2.44%
$1.701B
$11.525M
10,142M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default