Trang chủDuyệt giá tiền điện tử
Mới niêm yết

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Mới niêm yết

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.01
+128.04%
--
$0.00
$36.36M
--
$0.000056
-19.80%
--
$54.69K
$100.76K
1000M
$0.06
-1.77%
--
$0.00
$17.96K
--
$0.01
-20.76%
--
$0.00
$18.51M
--
$0.02
-0.15%
--
$0.00
$73.83K
--
$0.000124
+48.91%
--
$116.91K
$423.55K
940.724M
$0.69
-6.62%
--
$0.00
$9.22M
--
$0.000199
-17.54%
--
$186.25K
$288.67K
932.635M
$0.000064
+40.12%
--
$0.00
$385.43K
--
$0.000553
+13.72%
--
$471.77K
$1.55M
870.691M
$0.000315
-14.81%
--
$156.69K
$11.50K
499.103M
$0.000155
-42.76%
--
$123.45K
$36.29K
797.464M
$0.01
+0.19%
--
$0.00
$22.90K
--
$9.61
-6.53%
--
$79.69K
$1.27K
8.289K
$0.41
-4.83%
--
$1.52M
$6.14M
3.675M
$0.002722
+225.73%
--
$2.60M
$4.93M
970.328M
$0.001129
-13.19%
--
$1.13M
$484.39K
1000M
$0.000891
-40.90%
--
$257.13K
$32.49K
290.88M
$70.07
-1.21%
--
$0.00
$452.65
--
$0.000003
+9.01%
--
$4.13K
$806.22
1000M
$0.02
+36.37%
--
$20.32M
$8.86M
1000M
$0.02
-1.20%
--
$372.59K
$9.22K
15.132M
--
--
--
--
--
--
--
$0.05
-2.50%
--
--
$11.76K
--
$0.000114
-40.05%
--
$113.80K
$261.94K
1000M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
$0.000070
-33.64%
--
$69.42K
$2.64K
1000M
$22.44
-3.43%
--
$413.73K
$23.41K
18.363K
$19.36
-0.03%
--
$551.69K
$21.60K
28.533K
$29.44
-0.29%
--
$414.10K
$4.14K
13.983K
$139.59
-1.13%
--
$453.47K
$34.59K
3.26K
$0.13
-0.64%
--
$44.17K
$15.32
350.001K
$547.12
+0.27%
--
$559.36K
$19.53K
1.022K
$0.001623
+8.49%
--
$2.82M
$8.24K
1.737B
$0.000824
-19.97%
--
$6.25M
$4.28M
7.26B
$0.008908
-0.62%
--
--
$660.63K
--
$0.000278
-28.91%
--
$239.57K
$106.74K
869.317M
$0.000147
+47.55%
--
$141.43K
$62.28K
952.672M
$0.000162
+2.22%
--
$158.05K
$75.25K
974.73M