Trang chủDuyệt giá tiền điện tử
Mới niêm yết

Giới thiệu về giá tiền điện tử

Tiền điện tử là tài sản kỹ thuật số ảo được bảo đảm bằng công nghệ mật mã, hoạt động độc lập với các ngân hàng trung ương và chính phủ. Bitcoin là loại tiền điện tử phổ biến nhất, trong khi các loại tiền điện tử được xếp hạng hàng đầu khác theo vốn hóa thị trường bao gồm Ethereum, BNB, Litecoin, XRP và Dogecoin.

Giá trị của tiền điện tử được xác định bởi cung và cầu trên các sàn giao dịch tiền điện tử hàng đầu. Một số yếu tố cũng ảnh hưởng đến giá tiền điện tử, chẳng hạn như tâm lý thị trường, các sự kiện tin tức có tác động, thông báo quan trọng và sự thay đổi trong thái độ quản lý. Với những yếu tố này, giá trị tiền điện tử có thể dao động đáng kể trong thời gian ngắn, khiến chúng trở thành khoản đầu tư có tính biến động cao.

Mới niêm yết

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$0.06
-97.93%
--
--
$12.39K
--
$0.004492
-0.58%
--
$0.00
$3.74M
--
$0.000080
+4.95%
--
$0.00
$17.47K
--
$0.03
+0.36%
--
$0.00
$20.92K
--
$0.000647
+3.76%
--
$601.98K
$6.28M
964.302M
$0.000137
-6.05%
--
$0.00
$431.10K
--
$0.000178
+72.82%
--
$0.00
$263.94K
--
$0.000086
-25.97%
--
$0.00
$508.56K
--
$0.000117
+8.93%
--
$117.01K
$307.90K
1000M
$0.09
-4.37%
--
$0.00
$198.87K
--
$0.000116
-3.68%
--
$115.84K
$10.25K
1000M
$0.004843
+97.56%
--
$4.58M
$17.37M
1000M
$0.02
-6.58%
--
$0.00
$79.37M
--
$0.36
+0.58%
--
$0.00
$70.40K
--
$28.49
-0.01%
--
$0.00
$3.14
--
$5.05
-0.04%
--
$0.00
$75.03
--
$51.93
+0.59%
--
$0.00
$36.24
--
$137.83
-0.01%
--
$0.00
$3.98
--
$13.06
-0.01%
--
$0.00
$18.28
--
$69.02
-0.03%
--
$0.00
$17.27
--
$186.29
-5.90%
--
$0.00
$635.97
--
$274.89
-2.80%
--
$0.00
$1.10K
--
$29.00
-0.95%
--
$0.00
$28.50K
--
$2.01
+5.90%
--
$0.00
$2.05K
--
$23.30
-9.18%
--
$0.00
$49.96
--
$1.18K
-0.09%
--
$0.00
$434.65
--
$152.68
-0.33%
--
$0.00
$26.04
--
$111.91
+21.36%
--
$0.00
$19.47
--
$356.18
-2.58%
--
$0.00
$5.97
--
$295.30
-0.23%
--
$0.00
$135.77
--
$60.22
+1.63%
--
$0.00
$575.14
--
$0.01
+158.29%
--
$0.00
$16.18M
--
$0.000049
-15.71%
--
$42.37K
$5.88K
849.126M
$0.000079
-64.37%
--
$72.40K
$522.31K
980.86M
$0.000266
-27.81%
--
$267.45K
$1.55M
950.565M
$0.000157
-36.44%
--
$137.33K
$596.44K
935.313M
$0.001342
+44.75%
--
$1.28M
$7.03M
947.362M
$0.002119
+8.61%
--
$1.56M
$3.40M
832.317M
$0.000096
-36.35%
--
$86.57K
$60.62K
900M
$0.000568
+63.18%
--
$535.47K
$2.90M
963.588M