Monero, thường được gọi bằng mã XMR của nó, là một loại tiền điện tử phi tập trung và tập trung vào quyền riêng tư được ra mắt vào tháng 4 năm 2014. Không giống như nhiều tài sản kỹ thuật số khác là các bản fork từ codebase của Bitcoin, Monero dựa trên giao thức CryptoNote. Nó ra đời từ nỗ lực do cộng đồng dẫn dắt nhằm tạo ra một giải pháp thay thế ẩn danh hơn cho Bytecoin, sau những lo ngại về việc phân phối ban đầu của dự án đó. Kể từ khi thành lập, Monero đã được duy trì bởi một cộng đồng nhà phát triển và nhà nghiên cứu toàn cầu chứ không phải bởi một tập đoàn hay cơ quan trung ương nào.
Triết lý cốt lõi của Monero tập trung vào niềm tin rằng quyền riêng tư là một quyền cơ bản của con người. Để đạt được điều này, mạng lưới sử dụng ba công nghệ mật mã chính hoạt động cùng nhau để đảm bảo các giao dịch được riêng tư theo mặc định. Thứ nhất, Chữ ký vòng (Ring Signatures) làm mờ danh tính của người gửi bằng cách trộn giao dịch của họ với những giao dịch khác, khiến việc xác định người tham gia nào thực sự khởi tạo chuyển khoản là bất khả thi về mặt toán học. Thứ hai, Địa chỉ ẩn danh (Stealth Addresses) bảo vệ quyền riêng tư của người nhận bằng cách tạo ra một địa chỉ duy nhất, chỉ dùng một lần cho mỗi giao dịch để địa chỉ công khai của người nhận không bao giờ được liên kết với lịch sử giao dịch của họ. Thứ ba, Giao dịch bảo mật vòng (Ring Confidential Transactions), hay RingCT, ẩn số tiền cụ thể đang được gửi trong khi vẫn cho phép mạng lưới xác minh tính hợp lệ của giao dịch thông qua các bằng chứng toán học.
Một đặc điểm nổi bật của Monero là tính khả hoán vốn có của nó. Trong các blockchain minh bạch như Bitcoin, các đơn vị tiền tệ riêng lẻ đôi khi có thể "bị đánh dấu" nếu chúng từng liên quan đến các sự kiện trong quá khứ nhất định, có khả năng dẫn đến việc chúng bị một số dịch vụ từ chối. Bởi vì các giao dịch Monero không thể truy vết, mọi đơn vị XMR đều giống hệt và không thể phân biệt với bất kỳ đơn vị nào khác, đảm bảo rằng tiền tệ vẫn là một phương tiện trao đổi trung lập.
Dự án này cũng đáng chú ý vì cam kết của nó đối với việc phân quyền trong khai thác. Monero sử dụng thuật toán đồng thuận Bằng chứng công việc (Proof-of-Work) có tên RandomX, được thiết kế đặc biệt để chống lại phần cứng chuyên dụng như ASICs. Điều này cho phép các cá nhân có phần cứng cấp tiêu dùng, chẳng hạn như CPU máy tính tiêu chuẩn, tham gia vào việc bảo mật mạng lưới. Việc phát triển phần lớn được tài trợ thông qua một hệ thống cơ sở có tên là Hệ thống Gọi vốn Cộng đồng (Community Crowdfunding System), nơi các thành viên đề xuất và tài trợ các cải tiến cho hệ sinh thái. Bằng cách ưu tiên quyền riêng tư ở cấp độ giao thức, Monero cung cấp một hệ thống tiền mặt kỹ thuật số nơi người dùng có thể giao dịch tự do mà không có nguy cơ bị giám sát hoặc kiểm duyệt.
Tìm hiểu thêm