LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 79 token, với tổng vốn hóa thị trường là $2.131T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+37.88%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$80,598.75
-1.69%
-1.12%
$1.614T
$34.212B
20M
$2,280.162
-2.53%
-3.85%
$275.184B
$15.837B
120M
$1.434510
-2.73%
+1.70%
$88.647B
$2.396B
61,796M
$659.3531
-0.46%
+4.68%
$88.871B
$1.707B
134M
$0.348823
-0.63%
+1.15%
$33.067B
$717.175M
94,797M
$9.825687
-3.43%
+4.66%
$4.242B
$232.405M
431M
$439.7098
-2.30%
-3.19%
$8.808B
$254.670M
20M
$1.325
-3.57%
+4.50%
$2.230B
$142.058M
1,683M
$0.1718
-0.46%
-5.43%
$1.793B
$14.152M
10,442M
$0.67
-3.93%
+4.10%
$2.212B
$38.717M
3,302M
$0.00749
-3.32%
+1.99%
$644.027M
$21.055M
85,985M
$0.05042
-5.62%
+12.66%
$190.828M
$21.709M
3,784M
$0.2435
+1.67%
+15.00%
$243.500M
$41.988M
1,000M
$0.06662
0.00%
+1,074%
$77.307M
$2.211M
1,160M
$0.10904
-7.82%
+27.93%
$48.749M
$44.903M
447M
$3.24
-0.70%
+15.66%
$228.545M
$14.207M
70M
$0.04268
-1.20%
+3.87%
$441.982M
$67.576M
10,355M
$1.7
-4.33%
+3.53%
$110.659M
$3.340M
65M
$0.01719
-1.66%
-5.21%
$66.732M
$10.286M
3,882M
$1.654
-4.72%
+8.45%
$50.943M
$4.349M
30M
$0.05624
-2.70%
+40.24%
$25.218M
$9.906M
448M
$0.05081
+98.63%
+181.49%
$16.225M
$25.547M
319M
$0.2036
+4.30%
+12.59%
$32.120M
$2.366M
157M
$0.05805
-6.58%
+13.49%
$31.285M
$46.542M
538M
$0.01181
+7.76%
+14.87%
$17.946M
$29.783M
1,519M
$0.04131
+5.14%
+24.66%
$17.567M
$13.665M
425M
$0.1056
+5.71%
+16.56%
$20.638M
$10.763M
195M
$0.017951
-10.42%
-19.46%
$76.849M
$1.670M
4,281M
$0.03097
-8.94%
-1.90%
$335.423M
$5.529M
10,830M
$0.009275
+3.82%
+20.05%
$9.066M
$574.122K
977M
$0.003875
-3.08%
+8.41%
$62.233M
$449.914K
16,060M
$0.1962
+7.44%
+30.60%
$353.160M
$4.094M
1,800M
$0.05291
+18.39%
+52.78%
$105.820M
$4.496M
2,000M
$0.7451
+0.12%
+1.84%
--
$478.104K
--
$0.03411
-4.77%
+7.15%
$566.478M
$1.120M
16,607M
$0.03293
-8.55%
-1.57%
$42.962M
$1.795M
1,304M
$0.009868
-5.07%
-2.76%
0
$1.116M
0
$0.76
-4.70%
+17.53%
$102.448M
$20.810M
134M
$0.12033
-1.55%
-2.72%
$24.066M
$5.735M
200M
$5.675
+467.50%
--
--
$2.792M
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default