LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 78 token, với tổng vốn hóa thị trường là $2.151T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+2.78%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
Vốn hóa
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$81,187.55
+0.52%
+1.17%
$1.625T
$31.518B
20M
$2,343.58
+0.70%
-1.45%
$282.838B
$20.201B
120M
$1.4533
+2.53%
+2.89%
$89.808B
$3.306B
61,796M
$654.83
+1.09%
+4.69%
$88.261B
$1.447B
134M
$0.3498
-0.29%
+3.36%
$33.160B
$570.804M
94,798M
$10.051
+1.30%
+8.23%
$4.339B
$340.623M
431M
$456.7
+1.40%
+1.81%
$9.149B
$235.540M
20M
$1.356
+1.19%
+9.09%
$2.282B
$187.148M
1,683M
$0.1744
+0.52%
-1.49%
$1.821B
$14.493M
10,442M
$0.7028
+2.85%
+9.56%
$2.320B
$46.341M
3,302M
$0.007772
+2.34%
+5.87%
$668.275M
$26.172M
85,985M
$0.12562
-1.05%
+9.29%
$1.119B
$48.962M
8,909M
$0.05404
+2.89%
+20.45%
$204.529M
$41.908M
3,784M
$0.12383
+4.45%
+45.23%
$55.362M
$490.292M
447M
$3.167
+3.84%
+12.79%
$223.396M
$24.203M
70M
$0.04484
+0.40%
+9.48%
$464.211M
$69.194M
10,352M
$1.0194
+6.60%
+14.78%
$108.078M
$97.030M
106M
$0.001696
+4.95%
+11.63%
$82.666M
$8.220M
48,742M
$0.01824
+0.39%
-9.93%
$70.749M
$18.745M
3,878M
$0.0998
+4.12%
+10.06%
$59.367M
$152.147K
594M
$1.7
+2.66%
+12.40%
$52.360M
$7.659M
30M
$0.01996
+4.45%
+16.81%
$27.313M
$18.026M
1,368M
$0.0502
+14.53%
+33.73%
$32.753M
$77.696M
652M
$0.06166
-1.23%
+46.50%
$27.649M
$14.225M
448M
$0.02001
+4.27%
+12.36%
$6.389M
$1.232M
319M
$0.05487
+2.73%
+8.53%
$29.572M
$26.297M
538M
$0.10142
-2.62%
+13.54%
$19.818M
$7.496M
195M
$3.313431
-2.66%
+10.10%
$4.307B
$14.865M
1,299M
$0.009516
+4.14%
+6.66%
$30.711M
$14.390M
3,227M
$0.1477
-1.60%
+8.66%
$25.810M
$28.341M
174M
$0.09596
+2.32%
+6.53%
$157.426M
$18.628M
1,640M
$0.020053
-0.87%
-17.92%
$85.848M
$1.666M
4,281M
$0.0352
+2.68%
+15.08%
$381.236M
$5.944M
10,830M
$0.004002
-0.77%
+11.24%
$64.272M
$575.044K
16,060M
$0.1878
+7.81%
+23.10%
$338.040M
$3.319M
1,800M
$0.7496
-0.52%
+2.67%
--
$566.047K
--
$0.03312
+1.91%
+5.76%
$550.037M
$1.049M
16,607M
$0.03733
-3.66%
-13.10%
$48.703M
$1.922M
1,304M
$0.8609
-18.54%
+29.41%
$116.049M
$9.478M
134M
$0.1284
+1.17%
+11.11%
$25.680M
$5.859M
200M
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default