LAYER1&LAYER2 Xếp hạng vốn hóa thị trường theo ngành

Ngành LAYER1&LAYER2 bao gồm 78 token, với tổng vốn hóa thị trường là $1.782T và mức tăng trung bình 24 giờ là

+7.54%
. Các token được liệt kê theo thứ tự vốn hóa thị trường.

Tên gọi
Đơn giá
24h Change (%)
7 ngày (%)
MC
Khối lượng 24 giờ
Nguồn cung lưu thông
24 giờ qua
Thao tác
$65,961.62
-4.26%
-6.78%
$1.319T
$52.449B
20M
$1,981.552
-4.14%
-8.24%
$239.156B
$19.743B
120M
$1.326929
-2.88%
-8.42%
$81.399B
$2.531B
61,344M
$610.0579
-3.21%
-5.25%
$83.185B
$1.681B
136M
$0.310471
-0.14%
+0.20%
$29.419B
$695.801M
94,758M
$8.759
-3.77%
-9.00%
$3.781B
$246.712M
431M
$470.5686
+1.97%
-0.38%
$9.417B
$429.279M
20M
$1.284
-2.80%
-15.54%
$2.152B
$293.204M
1,676M
$0.1736
-5.70%
-9.62%
$1.721B
$23.608M
9,917M
$0.674
-3.31%
-10.56%
$2.209B
$36.856M
3,277M
$0.006659
-2.35%
-8.51%
$572.574M
$22.524M
85,985M
$0.08136
-3.42%
-10.04%
$723.528M
$23.208M
8,892M
$0.04028
-4.78%
-10.26%
$152.450M
$12.557M
3,784M
$0.5627
-8.04%
-25.32%
$198.160M
$39.553M
352M
$0.01235
-1.91%
-11.53%
$14.331M
$1.146M
1,160M
$2.583
-2.97%
-5.68%
$182.201M
$11.173M
70M
$0.03544
+0.23%
-1.55%
$364.246M
$57.878M
10,277M
$0.446
-5.63%
-55.38%
$102.368M
$19.639M
229M
$0.8192
-3.45%
-7.34%
$86.828M
$11.737M
105M
$0.01289
+0.16%
-3.39%
$39.763M
$6.364M
3,084M
$0.07795
-5.24%
-6.14%
$46.369M
$112.928K
594M
$0.000001
-0.98%
+4.59%
$116.773M
$425.670K
126,720,593M
$0.02307
-0.52%
+0.16%
$31.567M
$8.733M
1,368M
$0.03883
-2.61%
-9.12%
$19.469M
$2.951M
501M
$0.1397
-2.99%
-6.56%
$71.656M
$1.701M
512M
$0.1004
-3.46%
+23.74%
$54.110M
$29.215M
538M
$0.03694
+1.99%
-6.95%
$28.904M
$282.813K
782M
$0.07741
-9.02%
-2.33%
$14.312M
$8.390M
184M
$0.0181
-1.20%
-11.87%
$29.727M
$19.045M
1,642M
$2.2147
+1.96%
+32.81%
$3.877B
$14.479M
1,750M
$0.0224
-8.08%
+0.50%
$242.605M
$5.709M
10,830M
$0.47
-3.73%
-12.29%
$100.203M
$329.429K
213M
$0.184693
-12.47%
-15.57%
$332.447M
$3.400M
1,800M
$0.01916
-4.58%
-11.68%
$55.173M
$5.847M
2,879M
$0.02117
+11.30%
-0.52%
$42.340M
$760.948K
2,000M
$0.7099
0.00%
+3.43%
--
$6,663.234
--
$0.04539
-2.70%
+2.56%
$753.809M
$632.129K
16,607M
$0.34481
+1.85%
-31.33%
$55.445M
$741.088K
160M
$0.0814
+65.45%
+25.81%
--
$2,066.662
--
$0.011897
-7.98%
+15.23%
--
$2.822M
--
Câu hỏi thường gặp
Chủ đề nóngTài khoảnNạp/RútChương trìnhFutures
    default
    default
    default
    default
    default