Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái HMND đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái HMND đến PHP

HMND / PHP:1 HMND = ₱0.0971

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
HMNDHMND
hmndHMND
1 HMND so với 0.1 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của HMND và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HUMANODE(HMND) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của HMND là ₱0.0971. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 HMND hiện có giá trị là ₱0.0971, nghĩa là mua 5 HMND sẽ tốn ₱0.4856. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 10.29596219 HMND và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 514.7981095 HMND. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

HMND/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
HMNDPHP
1 HMND₱0.0971
2 HMND₱0.1943
5 HMND₱0.4856
10 HMND₱0.9713
20 HMND₱1.94
50 HMND₱4.86
100 HMND₱9.71
200 HMND₱19.43
500 HMND₱48.56
1000 HMND₱97.13
5000 HMND₱485.63
10000 HMND₱971.25

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi HMND sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 HMND đến 10.000 HMND sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/HMND Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPHMND
1 PHP10.29596219 HMND
10 PHP102.95962194 HMND
50 PHP514.79810969 HMND
100 PHP1,029.59621939 HMND
200 PHP2,059.19243877 HMND
500 PHP5,147.98109694 HMND
1000 PHP10,295.96219387 HMND
2000 PHP20,591.92438774 HMND
5000 PHP51,479.81096935 HMND
10000 PHP102,959.6219387 HMND
50000 PHP514,798.10969352 HMND
100000 PHP1,029,596.21938704 HMND

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang HMND toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và HMND ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang HMND, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ HMND đến PHP

HMND/PHP: 1 HMND = ₱0.0971 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của HMND đến PHP là -1.32%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

HMND/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ HMND đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của HMND đến PHP là ₱0.1190 và giá thấp nhất là ₱0.0907. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của HMND đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱0.1002
₱0.0945
₱0.0973
-1.32%
1 tuần
₱0.1190
₱0.0907
₱0.1060
-17.37%
1 tháng
₱0.1962
₱0.0961
₱0.1322
-37.75%
3 tháng
₱0.2079
₱0.0971
₱0.1620
-50.78%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi HMND sang PHP

Tìm hiểu thêm
HMND-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
HMND-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
HMND-3
Chuyển đổi HMND thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi HMND phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi HMND sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 HMND sang PHP đã dao động -2.41% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱0.1002 và thấp nhất là ₱0.0945. Một tháng trước, giá trị của 1 HMND là ₱0.1551, thể hiện mức thay đổi -37.38% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, HMND đã trải qua mức thay đổi ₱-1.69, dẫn đến giá trị thay đổi -94.56%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 HMND₱0.0486₱0.0486-2.41%
1 HMND₱0.0971₱0.0971-2.41%
5 HMND₱0.4856₱0.4856-2.41%
10 HMND₱0.9713₱0.9713-2.41%
50 HMND₱4.86₱4.86-2.41%
100 HMND₱9.71₱9.71-2.41%
500 HMND₱48.56₱48.56-2.41%
1000 HMND₱97.13₱97.13-2.41%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác