Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái HNT đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái HNT đến PHP

HNT / PHP:1 HNT = ₱12.22

Tôi sẽ tiêu
PHP
PHP
php
PHP
Tôi sẽ nhận
HNT
HNT
hnt
HNT
1 HNT so với 12.22 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của HNT và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi HELIUM(HNT) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của HNT là ₱12.22. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 HNT hiện có giá trị là ₱12.22, nghĩa là mua 5 HNT sẽ tốn ₱61.08. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 0.08186477 HNT và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 4.0932385 HNT. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

HNT/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
HNTPHP
1 HNT₱12.22
2 HNT₱24.43
5 HNT₱61.08
10 HNT₱122.15
20 HNT₱244.31
50 HNT₱610.76
100 HNT₱1.22K
200 HNT₱2.44K
500 HNT₱6.11K
1000 HNT₱12.22K
5000 HNT₱61.08K
10000 HNT₱122.15K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi HNT sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 HNT đến 10.000 HNT sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/HNT Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPHNT
1 PHP0.08186477 HNT
10 PHP0.81864771 HNT
50 PHP4.09323857 HNT
100 PHP8.18647713 HNT
200 PHP16.37295426 HNT
500 PHP40.93238566 HNT
1000 PHP81.86477131 HNT
2000 PHP163.72954262 HNT
5000 PHP409.32385655 HNT
10000 PHP818.64771311 HNT
50000 PHP4,093.23856554 HNT
100000 PHP8,186.47713109 HNT

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang HNT toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và HNT ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang HNT, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ HNT đến PHP

HNT/PHP: 1 HNT = ₱12.22 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của HNT đến PHP là +7.69%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

HNT/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ HNT đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của HNT đến PHP là ₱12.31 và giá thấp nhất là ₱10.32. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của HNT đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱12.32
₱11.28
₱11.73
+7.69%
1 tuần
₱12.31
₱10.32
₱10.81
+17.48%
1 tháng
₱12.47
₱10.32
₱11.36
-1.60%
3 tháng
₱48.70
₱10.35
₱18.90
-74.92%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi HNT sang PHP

Tìm hiểu thêm
HNT-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
HNT-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
HNT-3
Chuyển đổi HNT thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi HNT phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi HNT sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 HNT sang PHP đã dao động +7.85% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱12.32 và thấp nhất là ₱11.28. Một tháng trước, giá trị của 1 HNT là ₱12.54, thể hiện mức thay đổi -2.56% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, HNT đã trải qua mức thay đổi ₱-149.47, dẫn đến giá trị thay đổi -92.44%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 HNT₱6.11₱6.11+7.85%
1 HNT₱12.22₱12.22+7.85%
5 HNT₱61.08₱61.08+7.85%
10 HNT₱122.15₱122.15+7.85%
50 HNT₱610.76₱610.76+7.85%
100 HNT₱1.22K₱1.22K+7.85%
500 HNT₱6.11K₱6.11K+7.85%
1000 HNT₱12.22K₱12.22K+7.85%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác