Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái EVO đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái EVO đến PHP

EVO / PHP:1 EVO = ₱0.001320

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
EVOEVO
evoEVO
1 EVO so với 0 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của EVO và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi DEVOMON(EVO) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của EVO là ₱0.001320. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 EVO hiện có giá trị là ₱0.001320, nghĩa là mua 5 EVO sẽ tốn ₱0.006599. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 757.65472313 EVO và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 37,882.7361565 EVO. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

EVO/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
EVOPHP
1 EVO₱0.001320
2 EVO₱0.002640
5 EVO₱0.006599
10 EVO₱0.0132
20 EVO₱0.0264
50 EVO₱0.0660
100 EVO₱0.1320
200 EVO₱0.2640
500 EVO₱0.6599
1000 EVO₱1.32
5000 EVO₱6.60
10000 EVO₱13.20

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EVO sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EVO đến 10.000 EVO sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/EVO Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPEVO
1 PHP757.65472313 EVO
10 PHP7,576.54723127 EVO
50 PHP37,882.73615635 EVO
100 PHP75,765.4723127 EVO
200 PHP151,530.94462541 EVO
500 PHP378,827.36156352 EVO
1000 PHP757,654.72312704 EVO
2000 PHP1,515,309.44625407 EVO
5000 PHP3,788,273.61563518 EVO
10000 PHP7,576,547.23127036 EVO
50000 PHP37,882,736.15635179 EVO
100000 PHP75,765,472.31270358 EVO

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang EVO toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và EVO ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang EVO, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ EVO đến PHP

EVO/PHP: 1 EVO = ₱0.001320 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của EVO đến PHP là -0.71%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

EVO/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ EVO đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của EVO đến PHP là ₱0.001653 và giá thấp nhất là ₱0.001289. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của EVO đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱0.001339
₱0.001289
₱0.001317
-0.72%
1 tuần
₱0.001653
₱0.001289
₱0.001466
-20.95%
1 tháng
₱0.002701
₱0.001289
₱0.001709
-21.18%
3 tháng
₱0.002551
₱0.001311
₱0.001749
-36.86%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVO sang PHP

Tìm hiểu thêm
EVO-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
EVO-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
EVO-3
Chuyển đổi EVO thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi EVO phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi EVO sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 EVO sang PHP đã dao động +0.37% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱0.001339 và thấp nhất là ₱0.001286. Một tháng trước, giá trị của 1 EVO là ₱0.001624, thể hiện mức thay đổi -18.73% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, EVO đã trải qua mức thay đổi ₱-0.0150, dẫn đến giá trị thay đổi -91.90%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 EVO₱0.000660₱0.000660+0.37%
1 EVO₱0.001320₱0.001320+0.37%
5 EVO₱0.006599₱0.006599+0.37%
10 EVO₱0.0132₱0.0132+0.37%
50 EVO₱0.0660₱0.0660+0.37%
100 EVO₱0.1320₱0.1320+0.37%
500 EVO₱0.6599₱0.6599+0.37%
1000 EVO₱1.32₱1.32+0.37%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác