Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái EVO đến USD

Máy tính tỷ giá hối đoái EVO đến USD

EVO / USD:1 EVO = $0.000008

Tôi sẽ tiêu
USDUSD
usdUSD
Tôi sẽ nhận
EVOEVO
evoEVO
1 EVO so với 0 USD
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của EVO và USD, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi DEVOMON(EVO) sang USD. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của EVO là $0.000008. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 EVO hiện có giá trị là $0.000008, nghĩa là mua 5 EVO sẽ tốn $0.000039. Tương tự, 1 USD có thể được chuyển đổi thành 128,534.70437018 EVO và 50 USD có thể được chuyển đổi thành -- EVO. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

EVO/USD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
EVOUSD
1 EVO$0.000008
2 EVO$0.000016
5 EVO$0.000039
10 EVO$0.000078
20 EVO$0.000156
50 EVO$0.000389
100 EVO$0.000778
200 EVO$0.001556
500 EVO$0.003890
1000 EVO$0.007780
5000 EVO$0.0389
10000 EVO$0.0778

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EVO sang USD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EVO đến 10.000 EVO sang USD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

USD/EVO Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDEVO
1 USD128,534.70437018 EVO
10 USD1,285,347.0437018 EVO
50 USD6,426,735.218509 EVO
100 USD12,853,470.43701799 EVO
200 USD25,706,940.87403599 EVO
500 USD64,267,352.18508998 EVO
1000 USD128,534,704.37017995 EVO
2000 USD257,069,408.7403599 EVO
5000 USD642,673,521.8508997 EVO
10000 USD1,285,347,043.7017994 EVO
50000 USD6,426,735,218.508997 EVO
100000 USD12,853,470,437.017994 EVO

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USD sang EVO toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD và EVO ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USD đến 100.000 USD sang EVO, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ EVO đến USD

EVO/USD: 1 EVO = $0.000008 USD

Trong quá khứ 1D, dao động của EVO đến USD là -8.75%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

EVO/USD dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ EVO đến USD

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của EVO đến USD là $0.000018 và giá thấp nhất là $0.000008. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của EVO đến USD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
$0.000010
$0.000008
$0.000008
-8.75%
1 tuần
$0.000018
$0.000008
$0.000011
-48.31%
1 tháng
$0.000017
$0.000008
$0.000012
-25.60%
3 tháng
$0.000017
$0.000008
$0.000012
-42.20%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVO sang USD

Tìm hiểu thêm
EVO-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
EVO-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
EVO-3
Chuyển đổi EVO thành USD
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi EVO phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến USD

chuyển đổi EVO sang USD Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 EVO sang USD đã dao động -11.27% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là $0.000010 và thấp nhất là $0.000008. Một tháng trước, giá trị của 1 EVO là $0.000010, thể hiện mức thay đổi -25.55% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, EVO đã trải qua mức thay đổi $-0.000112, dẫn đến giá trị thay đổi -93.47%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 EVO$0.000004$0.000004-11.27%
1 EVO$0.000008$0.000008-11.27%
5 EVO$0.000039$0.000039-11.27%
10 EVO$0.000078$0.000078-11.27%
50 EVO$0.000389$0.000389-11.27%
100 EVO$0.000778$0.000778-11.27%
500 EVO$0.003890$0.003890-11.27%
1000 EVO$0.007780$0.007780-11.27%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác