Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái EVER đến USD

Máy tính tỷ giá hối đoái EVER đến USD

EVER / USD:1 EVER = $0.003115

Tôi sẽ tiêu
USD
USD
usd
USD
Tôi sẽ nhận
EVER
EVER
ever
EVER
1 EVER so với 0 USD
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của EVER và USD, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi EVERSCALE(EVER) sang USD. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của EVER là $0.003115. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 EVER hiện có giá trị là $0.003115, nghĩa là mua 5 EVER sẽ tốn $0.0156. Tương tự, 1 USD có thể được chuyển đổi thành 321.03347095 EVER và 50 USD có thể được chuyển đổi thành 16,051.6735475 EVER. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

EVER/USD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
EVERUSD
1 EVER$0.003115
2 EVER$0.006230
5 EVER$0.0156
10 EVER$0.0311
20 EVER$0.0623
50 EVER$0.1557
100 EVER$0.3115
200 EVER$0.6230
500 EVER$1.56
1000 EVER$3.11
5000 EVER$15.57
10000 EVER$31.15

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EVER sang USD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EVER đến 10.000 EVER sang USD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

USD/EVER Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDEVER
1 USD321.03347095 EVER
10 USD3,210.3347095 EVER
50 USD16,051.67354748 EVER
100 USD32,103.34709497 EVER
200 USD64,206.69418994 EVER
500 USD160,516.73547484 EVER
1000 USD321,033.47094968 EVER
2000 USD642,066.94189936 EVER
5000 USD1,605,167.35474841 EVER
10000 USD3,210,334.70949681 EVER
50000 USD16,051,673.54748406 EVER
100000 USD32,103,347.09496812 EVER

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USD sang EVER toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD và EVER ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USD đến 100.000 USD sang EVER, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ EVER đến USD

EVER/USD: 1 EVER = $0.003115 USD

Trong quá khứ 1D, dao động của EVER đến USD là +3.22%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

EVER/USD dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ EVER đến USD

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của EVER đến USD là $0.003140 và giá thấp nhất là $0.002699. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của EVER đến USD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
$0.003225
$0.003008
$0.003070
+3.22%
1 tuần
$0.003140
$0.002699
$0.002854
+8.48%
1 tháng
$0.004567
$0.002598
$0.003205
-29.64%
3 tháng
$0.007426
$0.002709
$0.004477
+3.87%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVER sang USD

Tìm hiểu thêm
EVER-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
EVER-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
EVER-3
Chuyển đổi EVER thành USD
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi EVER phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến USD

chuyển đổi EVER sang USD Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 EVER sang USD đã dao động +2.40% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là $0.003456 và thấp nhất là $0.003008. Một tháng trước, giá trị của 1 EVER là $0.004416, thể hiện mức thay đổi -29.46% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, EVER đã trải qua mức thay đổi $-0.004381, dẫn đến giá trị thay đổi -58.44%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 EVER$0.001557$0.001557+2.40%
1 EVER$0.003115$0.003115+2.40%
5 EVER$0.0156$0.0156+2.40%
10 EVER$0.0311$0.0311+2.40%
50 EVER$0.1557$0.1557+2.40%
100 EVER$0.3115$0.3115+2.40%
500 EVER$1.56$1.56+2.40%
1000 EVER$3.11$3.11+2.40%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác