Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái VD đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái VD đến PHP

VD / PHP:1 VD = ₱1.33

Tôi sẽ tiêu
PHP
PHP
php
PHP
Tôi sẽ nhận
VD
VD
vd
VD
1 VD so với 1.33 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của VD và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi VINDAX COIN(VD) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của VD là ₱1.33. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 VD hiện có giá trị là ₱1.33, nghĩa là mua 5 VD sẽ tốn ₱6.64. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 0.75355426 VD và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 37.677713 VD. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

VD/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
VDPHP
1 VD₱1.33
2 VD₱2.65
5 VD₱6.64
10 VD₱13.27
20 VD₱26.54
50 VD₱66.35
100 VD₱132.70
200 VD₱265.41
500 VD₱663.52
1000 VD₱1.33K
5000 VD₱6.64K
10000 VD₱13.27K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi VD sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 VD đến 10.000 VD sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/VD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPVD
1 PHP0.75355426 VD
10 PHP7.53554256 VD
50 PHP37.67771279 VD
100 PHP75.35542557 VD
200 PHP150.71085114 VD
500 PHP376.77712786 VD
1000 PHP753.55425572 VD
2000 PHP1,507.10851144 VD
5000 PHP3,767.7712786 VD
10000 PHP7,535.54255721 VD
50000 PHP37,677.71278603 VD
100000 PHP75,355.42557205 VD

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang VD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và VD ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang VD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ VD đến PHP

VD/PHP: 1 VD = ₱1.33 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của VD đến PHP là -3.28%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

VD/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ VD đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của VD đến PHP là ₱1.43 và giá thấp nhất là ₱0.5866. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của VD đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱1.35
₱0.7265
₱0.9140
-3.29%
1 tuần
₱1.43
₱0.5866
₱0.8767
+53.37%
1 tháng
₱1.36
₱0.5991
₱0.8447
+15.25%
3 tháng
₱1.21
₱0.6322
₱0.8208
-20.30%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi VD sang PHP

Tìm hiểu thêm
VD-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
VD-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
VD-3
Chuyển đổi VD thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi VD phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi VD sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 VD sang PHP đã dao động +49.00% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱1.35 và thấp nhất là ₱0.7264. Một tháng trước, giá trị của 1 VD là ₱0.7995, thể hiện mức thay đổi +65.98% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, VD đã trải qua mức thay đổi ₱0.1438, dẫn đến giá trị thay đổi +12.15%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 VD₱0.6635₱0.6635+49.00%
1 VD₱1.33₱1.33+49.00%
5 VD₱6.64₱6.64+49.00%
10 VD₱13.27₱13.27+49.00%
50 VD₱66.35₱66.35+49.00%
100 VD₱132.70₱132.70+49.00%
500 VD₱663.52₱663.52+49.00%
1000 VD₱1.33K₱1.33K+49.00%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác