Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái US đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái US đến PHP

US / PHP:1 US = ₱0.7283

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
USUS
usUS
1 US so với 0.73 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của US và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi TALUS(US) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của US là ₱0.7283. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 US hiện có giá trị là ₱0.7283, nghĩa là mua 5 US sẽ tốn ₱3.64. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 1.37308182 US và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 68.654091 US. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

US/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USPHP
1 US₱0.7283
2 US₱1.46
5 US₱3.64
10 US₱7.28
20 US₱14.57
50 US₱36.41
100 US₱72.83
200 US₱145.66
500 US₱364.14
1000 US₱728.29
5000 US₱3.64K
10000 US₱7.28K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi US sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 US đến 10.000 US sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/US Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPUS
1 PHP1.37308182 US
10 PHP13.73081817 US
50 PHP68.65409086 US
100 PHP137.30818171 US
200 PHP274.61636342 US
500 PHP686.54090856 US
1000 PHP1,373.08181712 US
2000 PHP2,746.16363424 US
5000 PHP6,865.40908561 US
10000 PHP13,730.81817122 US
50000 PHP68,654.09085609 US
100000 PHP137,308.18171218 US

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang US toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và US ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang US, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ US đến PHP

US/PHP: 1 US = ₱0.7283 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của US đến PHP là -8.28%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

US/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ US đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của US đến PHP là ₱1.00 và giá thấp nhất là ₱0.4010. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của US đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱0.8409
₱0.7492
₱0.7791
-8.28%
1 tuần
₱1.00
₱0.4010
₱0.6436
+67.45%
1 tháng
₱0.9417
₱0.2767
₱0.3978
+139.03%
3 tháng
₱0.9417
₱0.1719
₱0.3129
+348.62%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi US sang PHP

Tìm hiểu thêm
US-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
US-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
US-3
Chuyển đổi US thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi US phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi US sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 US sang PHP đã dao động -12.53% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱0.8409 và thấp nhất là ₱0.7163. Một tháng trước, giá trị của 1 US là ₱0.3025, thể hiện mức thay đổi +140.76% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, US đã trải qua mức thay đổi --, dẫn đến giá trị thay đổi --.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 US₱0.3641₱0.3641-12.53%
1 US₱0.7283₱0.7283-12.53%
5 US₱3.64₱3.64-12.53%
10 US₱7.28₱7.28-12.53%
50 US₱36.41₱36.41-12.53%
100 US₱72.83₱72.83-12.53%
500 US₱364.14₱364.14-12.53%
1000 US₱728.29₱728.29-12.53%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác