Máy tính tỷ giá hối đoái EURS đến MXN
EURS / MXN:1 EURS = Mex$21.08
MXN
MXN
EURS
EURSCông cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của EURS và MXN, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi STASIS EURO(EURS) sang MXN. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của EURS là Mex$21.08. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.
1 EURS hiện có giá trị là Mex$21.08, nghĩa là mua 5 EURS sẽ tốn Mex$105.38. Tương tự, 1 MXN có thể được chuyển đổi thành 0.04744833 EURS và 50 MXN có thể được chuyển đổi thành 2.3724165 EURS. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EURS sang MXN toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EURS đến 10.000 EURS sang MXN, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi MXN sang EURS toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của MXN và EURS ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 MXN đến 100.000 MXN sang EURS, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Biểu đồ EURS đến MXN
Trong quá khứ 1D, dao động của EURS đến MXN là +0.64%.
EURS/MXN dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ EURS đến MXN
Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của EURS đến MXN là Mex$22.19 và giá thấp nhất là Mex$19.47. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của EURS đến MXN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.
Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
24 giờ qua | Mex$21.26 | Mex$21.01 | Mex$21.16 | +0.64% |
1 tuần | Mex$22.19 | Mex$19.47 | Mex$21.06 | +6.78% |
1 tháng | Mex$22.19 | Mex$10.58 | Mex$21.12 | 0.00% |
3 tháng | Mex$21.78 | Mex$19.85 | Mex$21.31 | -2.37% |
Chuyển đổi phổ biến












Sự kiện hấp dẫn
Cách chuyển đổi EURS sang MXN
Tìm hiểu thêm


Bộ chuyển đổi EURS phổ biến






Các loại tiền điện tử phổ biến đến MXN






chuyển đổi EURS sang MXN Bảng tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái từ 1 EURS sang MXN đã dao động +1.30% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là Mex$21.25 và thấp nhất là Mex$20.90. Một tháng trước, giá trị của 1 EURS là Mex$21.29, thể hiện mức thay đổi -1.02% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, EURS đã trải qua mức thay đổi Mex$1.05, dẫn đến giá trị thay đổi +5.26%.
Tỷ giá hối đoái phổ biến
CNY | USD | EUR | PHP | AUD | JPY | GBP | INR | CAD | RUB | BRL | PLN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SPCXON | ||||||||||||
ACNON | ||||||||||||
PBRON | ||||||||||||
NVOON | ||||||||||||
MUON | ||||||||||||
XOMON | ||||||||||||
SNDKON | ||||||||||||
IEFAON | ||||||||||||
COPXON |






























