Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái EVR đến USD

Máy tính tỷ giá hối đoái EVR đến USD

EVR / USD:1 EVR = $0.1109

Tôi sẽ tiêu
USD
USD
usd
USD
Tôi sẽ nhận
EVR
EVR
evr
EVR
1 EVR so với 0.11 USD
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của EVR và USD, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi EVERNODE(EVR) sang USD. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của EVR là $0.1109. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 EVR hiện có giá trị là $0.1109, nghĩa là mua 5 EVR sẽ tốn $0.5546. Tương tự, 1 USD có thể được chuyển đổi thành 9.01518157 EVR và 50 USD có thể được chuyển đổi thành 450.7590785 EVR. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

EVR/USD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
EVRUSD
1 EVR$0.1109
2 EVR$0.2218
5 EVR$0.5546
10 EVR$1.11
20 EVR$2.22
50 EVR$5.55
100 EVR$11.09
200 EVR$22.18
500 EVR$55.46
1000 EVR$110.92
5000 EVR$554.62
10000 EVR$1.11K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EVR sang USD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EVR đến 10.000 EVR sang USD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

USD/EVR Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDEVR
1 USD9.01518157 EVR
10 USD90.15181566 EVR
50 USD450.75907829 EVR
100 USD901.51815658 EVR
200 USD1,803.03631315 EVR
500 USD4,507.59078288 EVR
1000 USD9,015.18156576 EVR
2000 USD18,030.36313151 EVR
5000 USD45,075.90782878 EVR
10000 USD90,151.81565757 EVR
50000 USD450,759.07828784 EVR
100000 USD901,518.15657567 EVR

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USD sang EVR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD và EVR ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USD đến 100.000 USD sang EVR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ EVR đến USD

EVR/USD: 1 EVR = $0.1109 USD

Trong quá khứ 1D, dao động của EVR đến USD là -2.01%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

EVR/USD dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ EVR đến USD

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của EVR đến USD là $0.1321 và giá thấp nhất là $0.1024. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của EVR đến USD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
$0.1141
$0.1109
$0.1116
-2.02%
1 tuần
$0.1321
$0.1024
$0.1165
-13.26%
1 tháng
$0.1399
$0.0824
$0.1203
+2.40%
3 tháng
$0.1864
$0.1003
$0.1291
-14.64%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi EVR sang USD

Tìm hiểu thêm
EVR-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
EVR-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
EVR-3
Chuyển đổi EVR thành USD
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi EVR phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến USD

chuyển đổi EVR sang USD Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 EVR sang USD đã dao động -2.01% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là $0.1141 và thấp nhất là $0.1109. Một tháng trước, giá trị của 1 EVR là $0.1084, thể hiện mức thay đổi +2.29% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, EVR đã trải qua mức thay đổi $-0.1223, dẫn đến giá trị thay đổi -52.43%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 EVR$0.0555$0.0555-2.01%
1 EVR$0.1109$0.1109-2.01%
5 EVR$0.5546$0.5546-2.01%
10 EVR$1.11$1.11-2.01%
50 EVR$5.55$5.55-2.01%
100 EVR$11.09$11.09-2.01%
500 EVR$55.46$55.46-2.01%
1000 EVR$110.92$110.92-2.01%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác