Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái XNY đến JPY

Máy tính tỷ giá hối đoái XNY đến JPY

XNY / JPY:1 XNY = 円0.9319

Tôi sẽ tiêu
JPYJPY
jpyJPY
Tôi sẽ nhận
XNYXNY
xnyXNY
1 XNY so với 0.93 JPY
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của XNY và JPY, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi CODATTA(XNY) sang JPY. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của XNY là 円0.9319. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 XNY hiện có giá trị là 円0.9319, nghĩa là mua 5 XNY sẽ tốn 円4.66. Tương tự, 1 JPY có thể được chuyển đổi thành 1.07306712 XNY và 50 JPY có thể được chuyển đổi thành 53.653356 XNY. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

XNY/JPY Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
XNYJPY
1 XNY円0.9319
2 XNY円1.86
5 XNY円4.66
10 XNY円9.32
20 XNY円18.64
50 XNY円46.60
100 XNY円93.19
200 XNY円186.38
500 XNY円465.95
1000 XNY円931.91
5000 XNY円4.66K
10000 XNY円9.32K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi XNY sang JPY toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 XNY đến 10.000 XNY sang JPY, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

JPY/XNY Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
JPYXNY
1 JPY1.07306712 XNY
10 JPY10.7306712 XNY
50 JPY53.65335599 XNY
100 JPY107.30671198 XNY
200 JPY214.61342396 XNY
500 JPY536.5335599 XNY
1000 JPY1,073.0671198 XNY
2000 JPY2,146.13423959 XNY
5000 JPY5,365.33559898 XNY
10000 JPY10,730.67119796 XNY
50000 JPY53,653.3559898 XNY
100000 JPY107,306.71197961 XNY

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi JPY sang XNY toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của JPY và XNY ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 JPY đến 100.000 JPY sang XNY, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ XNY đến JPY

XNY/JPY: 1 XNY = 円0.9319 JPY

Trong quá khứ 1D, dao động của XNY đến JPY là -3.03%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

XNY/JPY dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ XNY đến JPY

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của XNY đến JPY là 円1.11 và giá thấp nhất là 円0.9236. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của XNY đến JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
円0.9601
円0.9236
円0.9393
-3.04%
1 tuần
円1.11
円0.9236
円1.04
-13.52%
1 tháng
円1.23
円0.9210
円1.04
-12.09%
3 tháng
円1.33
円0.8857
円1.06
-4.91%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi XNY sang JPY

Tìm hiểu thêm
XNY-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
XNY-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
XNY-3
Chuyển đổi XNY thành JPY
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi XNY phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến JPY

chuyển đổi XNY sang JPY Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 XNY sang JPY đã dao động -2.79% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là 円0.9596 và thấp nhất là 円0.9216. Một tháng trước, giá trị của 1 XNY là 円1.06, thể hiện mức thay đổi -12.09% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, XNY đã trải qua mức thay đổi 円-0.3924, dẫn đến giá trị thay đổi -29.63%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 XNY円0.4660円0.4660-2.79%
1 XNY円0.9319円0.9319-2.79%
5 XNY円4.66円4.66-2.79%
10 XNY円9.32円9.32-2.79%
50 XNY円46.60円46.60-2.79%
100 XNY円93.19円93.19-2.79%
500 XNY円465.95円465.95-2.79%
1000 XNY円931.91円931.91-2.79%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác