Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái GUILD đến EUR

Máy tính tỷ giá hối đoái GUILD đến EUR

GUILD / EUR:1 GUILD = €0.002386

Tôi sẽ tiêu
EUR
EUR
eur
EUR
Tôi sẽ nhận
GUILD
GUILD
guild
GUILD
1 GUILD so với 0 EUR
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của GUILD và EUR, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BLOCKCHAINSPACE(GUILD) sang EUR. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của GUILD là €0.002386. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 GUILD hiện có giá trị là €0.002386, nghĩa là mua 5 GUILD sẽ tốn €0.0119. Tương tự, 1 EUR có thể được chuyển đổi thành 419.18405705 GUILD và 50 EUR có thể được chuyển đổi thành 20,959.2028525 GUILD. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

GUILD/EUR Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
GUILDEUR
1 GUILD€0.002386
2 GUILD€0.004771
5 GUILD€0.0119
10 GUILD€0.0239
20 GUILD€0.0477
50 GUILD€0.1193
100 GUILD€0.2386
200 GUILD€0.4771
500 GUILD€1.19
1000 GUILD€2.39
5000 GUILD€11.93
10000 GUILD€23.86

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi GUILD sang EUR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 GUILD đến 10.000 GUILD sang EUR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

EUR/GUILD Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
EURGUILD
1 EUR419.18405705 GUILD
10 EUR4,191.84057046 GUILD
50 EUR20,959.20285229 GUILD
100 EUR41,918.40570457 GUILD
200 EUR83,836.81140914 GUILD
500 EUR209,592.02852285 GUILD
1000 EUR419,184.0570457 GUILD
2000 EUR838,368.11409141 GUILD
5000 EUR2,095,920.28522852 GUILD
10000 EUR4,191,840.57045704 GUILD
50000 EUR20,959,202.8522852 GUILD
100000 EUR41,918,405.7045704 GUILD

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EUR sang GUILD toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của EUR và GUILD ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EUR đến 100.000 EUR sang GUILD, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ GUILD đến EUR

GUILD/EUR: 1 GUILD = €0.002386 EUR

Trong quá khứ 1D, dao động của GUILD đến EUR là -1.27%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

GUILD/EUR dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ GUILD đến EUR

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của GUILD đến EUR là €0.002462 và giá thấp nhất là €0.002209. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của GUILD đến EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
€0.002416
€0.002385
€0.002388
-1.27%
1 tuần
€0.002462
€0.002209
€0.002384
+6.23%
1 tháng
€0.002462
€0.002077
€0.002390
-1.85%
3 tháng
€0.002771
€0.002084
€0.002377
+10.23%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi GUILD sang EUR

Tìm hiểu thêm
GUILD-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
GUILD-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
GUILD-3
Chuyển đổi GUILD thành EUR
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi GUILD phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến EUR

chuyển đổi GUILD sang EUR Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 GUILD sang EUR đã dao động -1.30% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là €0.002416 và thấp nhất là €0.002385. Một tháng trước, giá trị của 1 GUILD là €0.002153, thể hiện mức thay đổi +10.81% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, GUILD đã trải qua mức thay đổi €-0.003254, dẫn đến giá trị thay đổi -57.69%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 GUILD€0.001193€0.001193-1.30%
1 GUILD€0.002386€0.002386-1.30%
5 GUILD€0.0119€0.0119-1.30%
10 GUILD€0.0239€0.0239-1.30%
50 GUILD€0.1193€0.1193-1.30%
100 GUILD€0.2386€0.2386-1.30%
500 GUILD€1.19€1.19-1.30%
1000 GUILD€2.39€2.39-1.30%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác