Trang chủLBank Stocks
Citigroup Inc.
Citigroup Inc.

Citigroup Inc. (C)

24HCao$144.2924HThấp$132.16
$133.30
-0.03%

Cập nhật mới nhất: 2026-07-15 10:46:04

Biểu đồ K-line, dữ liệu thị trường thực tế phụ thuộc vào trang giao dịch.

Dữ liệu quan trọng

Mở cửa hôm qua
$137.74
Đóng cửa hôm qua
$133.30
Biên độ hôm qua
$132.16 - $144.29
Phạm vi 52 tuần
$85.99 - $147.96
Số lượng GD
25.488M
Vốn hóa
$240.128B
Hệ số P/E
17.4x
EPS
$8.10

Tổng quan công ty

NYSE

Citigroup Inc. là một ngân hàng đầu tư đa quốc gia và tập đoàn dịch vụ tài chính của Hoa Kỳ có trụ sở chính tại Thành phố New York. Công ty được thành lập thông qua sự hợp nhất giữa gã khổng lồ ngân hàng Citicorp và tập đoàn tài chính Travelers Group vào năm 1998; Travelers sau đó đã được tách ra khỏi công ty vào năm 2002. Citigroup sở hữu Citicorp, công ty mẹ của Citibank, cũng như một số công ty con quốc tế. Citigroup được thành lập tại Delaware.

Lĩnh vực (Sector)DỊCH VỤ TÀI CHÍNH
Ngành nghềNGÂN HÀNG - ĐA DẠNG HÓA
Trụ sở chính388 GREENWICH STREET, NEW YORK, NY, HOA KỲ, 10013
Quốc giaHoa Kỳ
Ngày niêm yết1986-10-30
Kết thúc năm tài chính2026-03-31
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành1.706B
Mã CIK831001

Chỉ số tài chính

Chỉ báo2026-03-312025-12-312025-09-302025-06-30
Thu nhập$44.141B$40.855B$43.84B$42.352B
Chi phí hoạt động$22.377B$23.204B$24.2B$23.556B
Thu nhập ròng$5.785B$2.433B$3.752B$4.019B
Biên lợi nhuận ròng13.1%6.0%8.6%9.5%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)$3.26$1.31$2.01$2.12
EBITDA$8.632B$4.914B$6.473B$6.316B
Thuế suất hiệu quả21.0%33.8%29.1%22.7%

Phương thức đầu tư

Nắm giữ cổ phiếu (Giao ngay)

Nắm giữ tài sản mã hóa cơ sở, neo giá 1:1 với cổ phiếu Mỹ, phù hợp cho đầu tư giá trị dài hạn, có thể hưởng cổ tức (nếu có).

Tìm hiểu về Giao ngay
Giao dịch hợp đồng tương lai cổ phiếu (Hợp đồng vĩnh cửu)

Quyết toán bằng USDT, hỗ trợ đòn bẩy lên đến 20x, giao dịch hai chiều (Long/Short), không cần nắm giữ tài sản cơ sở, phù hợp cho giao dịch theo xu hướng ngắn hạn và phòng hộ.

Tìm hiểu về Hợp đồng tương lai
Chi tiết đầu tư giao ngay
Tính chất đầu tư:Nắm giữ tài sản mã hóa cơ sở, neo giá 1:1 với cổ phiếu Mỹ, giá biến động đồng bộ với cổ phiếu gốc trên Nasdaq.
Quyền nhận cổ tức:Theo chính sách của công ty. Khi cổ phiếu cơ sở trả cổ tức, nền tảng sẽ phân phối cổ tức tương đương dưới dạng USDT dựa trên tỷ lệ nắm giữ.
Đối tượng phù hợp:Nhà đầu tư dài hạn, nhà đầu tư giá trị, những người lạc quan về sự phát triển lâu dài của công ty, muốn nắm giữ tài sản và hưởng lợi nhuận từ cổ tức.
Rủi ro:Rủi ro biến động giá cổ phiếu, vốn đầu tư có thể đối mặt với thua lỗ, nắm giữ dài hạn cần chịu đựng sự biến động theo chu kỳ của thị trường.
Quy tắc giao dịch:Định giá và quyết toán bằng USDT, giao dịch 24/7, không có ngưỡng nạp tiền tối thiểu, một tài khoản hỗ trợ đồng thời cả giao ngay và hợp đồng tương lai.
Mô-đun Hợp đồng tương lai cổ phiếu
Hợp đồng:Giá đánh dấu hợp đồng vĩnh cửu CUSDTUSDT là $--, biến động 24H --%, tỷ lệ phí tài trợ --%
Quyết toán bằng USDTGiao dịch hai chiềuRủi ro đòn bẩy không có cổ tức
Giao dịch biến động báo cáo tài chínhGiao dịch theo xu hướng ngắn hạnPhòng ngừa rủi ro giao ngay
Giao dịch ngay C
So sánh Giao ngay vs Hợp đồng tương lai
Mục so sánh
Có nắm giữ tài sản hay không
Đòn bẩy
Hướng GD
Cổ tức
Rủi ro
Cổ phiếu giao ngay
Không
Chỉ Long
Biến động giá cổ phiếu
Hợp đồng tương lai cổ phiếu
Không
1-20x
Hai chiều Long / Short
Không
Khuếch đại đòn bẩy

Câu hỏi thường gặp

Citigroup Inc. (C) là một công ty dịch vụ tài chính toàn cầu chủ yếu hoạt động trong các lĩnh vực ngân hàng tiêu dùng, ngân hàng doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư và dịch vụ quản lý tài sản. Công ty hoạt động tại hơn 160 quốc gia và phục vụ hàng triệu khách hàng cá nhân và tổ chức. Các hoạt động của công ty được chia thành Ngân hàng Tiêu dùng Toàn cầu và Nhóm Khách hàng Tổ chức, bao gồm các dịch vụ như cho vay, giao dịch, dịch vụ kho bạc và tư vấn tài chính.
Citigroup Inc. hoạt động trong lĩnh vực Tài chính và thuộc ngành Ngân hàng và Dịch vụ Tài chính. Đây được xếp vào loại một ngân hàng toàn cầu lớn và tham gia vào nhiều hoạt động tài chính đa dạng, bao gồm ngân hàng bán lẻ, ngân hàng doanh nghiệp và dịch vụ đầu tư. Điều này đặt Citigroup Inc. vào sự cạnh tranh với các tổ chức ngân hàng toàn cầu lớn khác như JPMorgan Chase, Bank of America và Wells Fargo.
Citigroup tạo ra doanh thu chủ yếu thông qua thu nhập lãi từ các khoản cho vay và tiền gửi, cũng như thu nhập ngoài lãi từ các sản phẩm và dịch vụ tài chính như giao dịch, ngân hàng đầu tư và quản lý tài sản. Phân khúc Ngân hàng Tiêu dùng Toàn cầu của công ty tập trung vào khách hàng cá nhân, trong khi Nhóm Khách hàng Tổ chức phục vụ các tập đoàn, tổ chức và chính phủ với các dịch vụ như thị trường vốn và tư vấn.
Citigroup phải đối mặt với các rủi ro như thách thức tuân thủ quy định, khả năng tiếp xúc với các điều kiện kinh tế toàn cầu, biến động lãi suất và sự cạnh tranh từ các tổ chức tài chính lớn khác. Ngoài ra, bất ổn địa chính trị và những thay đổi trên thị trường tín dụng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của công ty. Các nhà đầu tư cũng nên xem xét khả năng tổn thất tín dụng và tác động của những thay đổi trong chính sách tiền tệ đối với hoạt động của Citigroup.
Citigroup có thể hưởng lợi từ sự tăng trưởng trên thị trường tài chính toàn cầu, nhu cầu dịch vụ ngân hàng gia tăng ở các nền kinh tế mới nổi, và việc công ty tập trung vào chuyển đổi số và các giải pháp dựa trên công nghệ. Ngoài ra, sự hiện diện toàn cầu mạnh mẽ và mô hình kinh doanh đa dạng của Citigroup có thể giúp công ty tận dụng tốt sự phục hồi kinh tế và hoạt động thị trường vốn mở rộng.
Có, Citigroup Inc. trả cổ tức thường xuyên cho các cổ đông của mình. Công ty có lịch sử trả lại vốn cho cổ đông thông qua cổ tức và mua lại cổ phiếu, mặc dù tỷ suất cổ tức hoặc mức chi trả cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường và hiệu suất của công ty. Các nhà đầu tư nên xem xét lịch sử và chính sách cổ tức của công ty để biết chi tiết.
Citigroup là một trong những ngân hàng toàn cầu lớn nhất, cạnh tranh với các tổ chức như JPMorgan Chase, Bank of America và Wells Fargo tại Hoa Kỳ, cũng như các ngân hàng quốc tế lớn. Mặc dù Citigroup có sự hiện diện toàn cầu mạnh mẽ và hoạt động đa dạng, công ty phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trong các lĩnh vực như ngân hàng bán lẻ, ngân hàng đầu tư và các dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ.
Các nhà đầu tư đánh giá cổ phiếu của Citigroup nên xem xét tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E) của công ty, xu hướng tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, cũng như vị thế của công ty trong ngành. Các yếu tố bổ sung như mức độ đầy đủ vốn của ngân hàng, tỷ suất cổ tức và khả năng chịu ảnh hưởng từ suy thoái kinh tế hoặc rủi ro tín dụng cũng nên được đánh giá. Phân tích so sánh với các công ty cùng ngành có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về định giá của nó.
Cảnh báo rủi ro
  1. 1.Giá cổ phiếu có thể biến động mạnh, hãy thận trọng khi đầu tư. Hiệu suất trong quá khứ không đại diện cho lợi nhuận trong tương lai.
  2. 2.Giao dịch tài sản số tiềm ẩn nhiều rủi ro về thị trường, công nghệ và các yếu tố khác. Vui lòng đưa ra quyết định sáng suốt và phân bổ tài sản hợp lý.
  3. 3.Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành bất kỳ lời khuyên đầu tư nào.