Superfluid là một giao thức phi tập trung được xây dựng để hỗ trợ money streaming, cho phép chuyển tài sản kỹ thuật số liên tục và theo thời gian thực trên các mạng lưới blockchain. Khác với các giao dịch truyền thống diễn ra dưới dạng các sự kiện riêng lẻ, một lần, Superfluid cho phép giá trị chảy từ tài khoản này sang tài khoản khác theo từng giây. Khung kỹ thuật này được thiết kế để xử lý các hoạt động tài chính định kỳ hiệu quả hơn, giảm bớt nhu cầu xử lý thủ công và hạ thấp chi phí mạng lưới liên quan đến nhiều giao dịch riêng biệt. Dự án giới thiệu một tiêu chuẩn kỹ thuật được gọi là Super Tokens. Đây là một bản mở rộng của tiêu chuẩn token ERC-20 phổ biến, được sửa đổi để bao gồm khả năng streaming. Bất kỳ tài sản kỹ thuật số tương thích nào cũng có thể được "wrap" thành Super Token, cho phép nó di chuyển theo một dòng chảy liên tục mà không cần khóa vốn trong một hợp đồng thông minh. Điều này có nghĩa là người gửi vẫn duy trì quyền kiểm soát đối với tiền của họ cho đến thời điểm chúng thực sự được chuyển đến người nhận. Các tính năng chính của giao thức bao gồm money streaming và distribution pools. Money streaming, thường được gọi là Constant Flow Agreement, cho phép người dùng thiết lập một dòng chảy token vĩnh viễn ở một tỷ lệ cụ thể mỗi giây. Dòng chảy này tiếp tục cho đến khi người gửi hủy bỏ hoặc hết tiền. Distribution pools cho phép một người gửi duy nhất phân phối tiền cho một nhóm lớn người nhận cùng một lúc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các khoản chuyển tiền từ một đến nhiều người có khả năng mở rộng như phần thưởng hoặc cổ tức, nơi chi phí giao dịch vẫn giữ nguyên bất kể số lượng người nhận. Các trường hợp sử dụng phổ biến của Superfluid bao gồm thanh toán bảng lương và tiền lương tự động, nơi nhân viên nhận được thu nhập của họ theo thời gian thực khi họ làm việc. Nó cũng được sử dụng cho các dịch vụ đăng ký (subscriptions), nơi người dùng chỉ trả tiền cho chính xác khoảng thời gian họ sử dụng dịch vụ, và cho token vesting, nơi những người đóng góp cho dự án nhận được token của họ dần dần theo thời gian. Các Tổ chức Tự trị Phi tập trung (DAOs) và các doanh nghiệp Web3 khác sử dụng giao thức này để quản lý kho bạc và khuyến khích cộng đồng. Token gốc của dự án được xác định bởi mã ticker SUP. Các chức năng chính của nó bao gồm quản trị giao thức và cung cấp các ưu đãi cho hệ sinh thái. Những người nắm giữ token có thể tham gia vào các quy trình ra quyết định liên quan đến nâng cấp kỹ thuật, cấu trúc phí và phân bổ nguồn lực. Dự án hoạt động trên nhiều môi trường blockchain, bao gồm Ethereum và các giải pháp mở rộng khác nhau như Polygon, Optimism, Arbitrum và Base. Bằng cách cung cấp cơ sở hạ tầng có thể lập trình và dạng mô-đun cho các dòng tiền, Superfluid đặt mục tiêu đóng vai trò là lớp nền tảng cho một nền kinh tế kỹ thuật số tự động và linh hoạt hơn.
Tìm hiểu thêm