Máy tính tỷ giá hối đoái USDX đến PHP

USDX / PHP:1 USDX = ₱42.76

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
USDXUSDX
usdxUSDX
1 USDX so với 42.76 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của USDX và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi USDX(USDX) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của USDX là ₱42.76. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 USDX hiện có giá trị là ₱42.76, nghĩa là mua 5 USDX sẽ tốn ₱213.78. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 0.02338869 USDX và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 1.1694345 USDX. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

USDX/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
USDXPHP
1 USDX₱42.76
2 USDX₱85.51
5 USDX₱213.78
10 USDX₱427.56
20 USDX₱855.11
50 USDX₱2.14K
100 USDX₱4.28K
200 USDX₱8.55K
500 USDX₱21.38K
1000 USDX₱42.76K
5000 USDX₱213.78K
10000 USDX₱427.56K

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi USDX sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 USDX đến 10.000 USDX sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/USDX Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPUSDX
1 PHP0.02338869 USDX
10 PHP0.23388686 USDX
50 PHP1.16943431 USDX
100 PHP2.33886863 USDX
200 PHP4.67773725 USDX
500 PHP11.69434313 USDX
1000 PHP23.38868627 USDX
2000 PHP46.77737254 USDX
5000 PHP116.94343134 USDX
10000 PHP233.88686269 USDX
50000 PHP1,169.43431343 USDX
100000 PHP2,338.86862685 USDX

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang USDX toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và USDX ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang USDX, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ USDX đến PHP

USDX/PHP: 1 USDX = ₱42.76 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của USDX đến PHP là -1.79%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

USDX/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ USDX đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của USDX đến PHP là ₱45.50 và giá thấp nhất là ₱41.74. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của USDX đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱43.55
₱41.85
₱42.81
-1.79%
1 tuần
₱45.50
₱41.74
₱43.76
+1.21%
1 tháng
₱44.99
₱32.64
₱37.03
+30.93%
3 tháng
₱45.23
₱25.46
₱34.45
+65.78%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi USDX sang PHP

Tìm hiểu thêm
USDX-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
USDX-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
USDX-3
Chuyển đổi USDX thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi USDX phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi USDX sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 USDX sang PHP đã dao động -0.93% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱43.55 và thấp nhất là ₱41.85. Một tháng trước, giá trị của 1 USDX là ₱32.50, thể hiện mức thay đổi +31.55% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, USDX đã trải qua mức thay đổi ₱-0.9408, dẫn đến giá trị thay đổi -2.15%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 USDX₱21.38₱21.38-0.93%
1 USDX₱42.76₱42.76-0.93%
5 USDX₱213.78₱213.78-0.93%
10 USDX₱427.56₱427.56-0.93%
50 USDX₱2.14K₱2.14K-0.93%
100 USDX₱4.28K₱4.28K-0.93%
500 USDX₱21.38K₱21.38K-0.93%
1000 USDX₱42.76K₱42.76K-0.93%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác