Trang chủCông cụ tính toán crypto
Máy tính tỷ giá hối đoái CNR đến PHP

Máy tính tỷ giá hối đoái CNR đến PHP

CNR / PHP:1 CNR = ₱0.0141

Tôi sẽ tiêu
PHPPHP
phpPHP
Tôi sẽ nhận
CNRCNR
cnrCNR
1 CNR so với 0.01 PHP
Thời gian cập nhật cuối cùng --

Công cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của CNR và PHP, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi CANARY(CNR) sang PHP. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của CNR là ₱0.0141. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.

1 CNR hiện có giá trị là ₱0.0141, nghĩa là mua 5 CNR sẽ tốn ₱0.0703. Tương tự, 1 PHP có thể được chuyển đổi thành 71.11587599 CNR và 50 PHP có thể được chuyển đổi thành 3,555.7937995 CNR. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.

CNR/PHP Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
CNRPHP
1 CNR₱0.0141
2 CNR₱0.0281
5 CNR₱0.0703
10 CNR₱0.1406
20 CNR₱0.2812
50 CNR₱0.7031
100 CNR₱1.41
200 CNR₱2.81
500 CNR₱7.03
1000 CNR₱14.06
5000 CNR₱70.31
10000 CNR₱140.62

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi CNR sang PHP toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 CNR đến 10.000 CNR sang PHP, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

PHP/CNR Bộ chuyển đổi tỷ giá hối đoái
PHPCNR
1 PHP71.11587599 CNR
10 PHP711.15875994 CNR
50 PHP3,555.7937997 CNR
100 PHP7,111.58759939 CNR
200 PHP14,223.17519878 CNR
500 PHP35,557.93799696 CNR
1000 PHP71,115.87599392 CNR
2000 PHP142,231.75198785 CNR
5000 PHP355,579.37996962 CNR
10000 PHP711,158.75993925 CNR
50000 PHP3,555,793.79969624 CNR
100000 PHP7,111,587.59939248 CNR

Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi PHP sang CNR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của PHP và CNR ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 PHP đến 100.000 PHP sang CNR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.

Biểu đồ CNR đến PHP

CNR/PHP: 1 CNR = ₱0.0141 PHP

Trong quá khứ 1D, dao động của CNR đến PHP là +4.34%.

1D7D1M3M1YALL
----
--

CNR/PHP dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ CNR đến PHP

Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của CNR đến PHP là ₱0.0175 và giá thấp nhất là ₱0.0111. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của CNR đến PHP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.

Giá cao nhất
Giá thấp nhất
Trung bình
Thay đổi
24 giờ qua
₱0.0150
₱0.0134
₱0.0140
+4.35%
1 tuần
₱0.0175
₱0.0111
₱0.0150
-7.76%
1 tháng
₱0.0176
₱0.0111
₱0.0149
+1.86%
3 tháng
₱0.0170
₱0.0114
₱0.0138
+12.29%

Chuyển đổi phổ biến

Sự kiện hấp dẫn

Cách chuyển đổi CNR sang PHP

Tìm hiểu thêm
CNR-1
Tạo tài khoản LBank miễn phí của bạn
Đăng ký trên LBank bằng địa chỉ email/số điện thoại của bạn,và tạo mật khẩu an toàn để bảo vệ tài khoản của bạn
CNR-2
Xác minh tài khoản của bạn
Nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên ảnh ID hợp lệ để xác minh danh tính
CNR-3
Chuyển đổi CNR thành PHP
Chọn loại tiền điện tử để giao dịch trên LBank.

Bộ chuyển đổi CNR phổ biến

Các loại tiền điện tử phổ biến đến PHP

chuyển đổi CNR sang PHP Bảng tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái từ 1 CNR sang PHP đã dao động +4.91% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là ₱0.0150 và thấp nhất là ₱0.0134. Một tháng trước, giá trị của 1 CNR là ₱0.0138, thể hiện mức thay đổi +2.26% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, CNR đã trải qua mức thay đổi ₱-0.0230, dẫn đến giá trị thay đổi -62.06%.

24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số tiềnHiện nay24 giờ trướcThay đổi 24 giờ
0.5 CNR₱0.007031₱0.007031+4.91%
1 CNR₱0.0141₱0.0141+4.91%
5 CNR₱0.0703₱0.0703+4.91%
10 CNR₱0.1406₱0.1406+4.91%
50 CNR₱0.7031₱0.7031+4.91%
100 CNR₱1.41₱1.41+4.91%
500 CNR₱7.03₱7.03+4.91%
1000 CNR₱14.06₱14.06+4.91%

Tỷ giá hối đoái phổ biến

Các loại tiền tệ fiat phổ biến

Cách mua các tài sản tiền điện tử khác