Máy tính tỷ giá hối đoái NOT đến EUR
NOT / EUR:1 NOT = €0.000363
EUR
EUR
NOT
NOTCông cụ chuyển đổi LBank cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực của NOT và EUR, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi NOTCOIN(NOT) sang EUR. Công cụ này sử dụng dữ liệu thời gian thực để chuyển đổi. Kết quả chuyển đổi hiện tại cho thấy giá theo thời gian thực của NOT là €0.000363. Vì giá tiền điện tử thường xuyên biến động, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại trang này trước khi giao dịch để xem kết quả chuyển đổi mới nhất.
1 NOT hiện có giá trị là €0.000363, nghĩa là mua 5 NOT sẽ tốn €0.001813. Tương tự, 1 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,757.54901961 NOT và 50 EUR có thể được chuyển đổi thành -- NOT. Kết quả chuyển đổi này không bao gồm phí nền tảng hoặc phí thợ đào.
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi NOT sang EUR toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của USD ở nhiều mức quy đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 NOT đến 10.000 NOT sang EUR, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Trong bảng trên, bạn sẽ thấy biểu đồ dữ liệu chuyển đổi EUR sang NOT toàn diện, hiển thị mối quan hệ giá trị của EUR và NOT ở nhiều mức chuyển đổi phổ biến khác nhau. Danh sách này bao gồm tỷ giá hối đoái từ 1 EUR đến 100.000 EUR sang NOT, cho phép bạn hiểu rõ giá trị của mỗi lần chuyển đổi.
Biểu đồ NOT đến EUR
Trong quá khứ 1D, dao động của NOT đến EUR là +8.55%.
NOT/EUR dữ liệu chuyển đổi: biến động giá trị và thay đổi giá từ NOT đến EUR
Trong 7 ngày qua, giá cao nhất của NOT đến EUR là €0.000373 và giá thấp nhất là €0.000300. Bạn có thể kiểm tra thêm dữ liệu trong bảng bên dưới, bao gồm giá của NOT đến EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua.
Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Trung bình | Thay đổi | |
|---|---|---|---|---|
24 giờ qua | €0.000363 | €0.000329 | €0.000345 | +8.56% |
1 tuần | €0.000373 | €0.000300 | €0.000332 | -0.60% |
1 tháng | €0.000494 | €0.000304 | €0.000397 | -24.34% |
3 tháng | €0.000607 | €0.000294 | €0.000371 | +5.71% |
Chuyển đổi phổ biến












Sự kiện hấp dẫn
Cách chuyển đổi NOT sang EUR
Tìm hiểu thêm


Bộ chuyển đổi NOT phổ biến






Các loại tiền điện tử phổ biến đến EUR






chuyển đổi NOT sang EUR Bảng tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái từ 1 NOT sang EUR đã dao động +8.09% trong 24 giờ qua, đạt mức cao nhất là €0.000356 và thấp nhất là €0.000321. Một tháng trước, giá trị của 1 NOT là €0.000485, thể hiện mức thay đổi -25.51% so với giá trị hiện tại. Trong năm qua, NOT đã trải qua mức thay đổi €-0.001728, dẫn đến giá trị thay đổi -82.70%.
Tỷ giá hối đoái phổ biến
CNY | USD | EUR | PHP | AUD | JPY | GBP | INR | CAD | RUB | BRL | PLN | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HIMSON | ||||||||||||
PFEON | ||||||||||||
KOON | ||||||||||||
LMTON | ||||||||||||
NVOON | ||||||||||||
ASMLON | ||||||||||||
COSTON | ||||||||||||
UNHON | ||||||||||||
VONSTOCK |































